DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,42 | 4,89 | 4,20 | 3,10 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,12 | 5,89 | 3,93 | 3,72 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,36 | 0,42 | 0,34 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,19 | 2,28 | 2,52 | 2,48 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 940,59 | 1.057,01 | 1.340,03 | 1.065,10 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26,51 | 12,38 | 26,78 | -20,52 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 18,60 | 22,27 | 17,22 | 19,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 7,19 | 10,41 | 8,23 | 8,13 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,80 | 71,76 | 60,29 | 57,74 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,91 | 78,82 | 79,22 | 79,33 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 143,11 | 78,63 | 72,12 | 70,82 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 113,73 | 122,96 | 92,48 | 80,26 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,74 | 66,07 | 36,89 | 77,27 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 368,81 | 322,99 | 248,86 | 266,51 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 62,30 | 198,26 | -10,36 | -198,62 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,07 | 1,27 | 0,99 | 0,80 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,63 | 0,66 | 0,51 | 0,45 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,64 | 0,68 | 0,71 | 0,75 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,20 | 1,28 | 1,53 | 1,49 |