DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.89 | 4.20 | 3.10 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.89 | 3.93 | 3.72 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.36 | 0.42 | 0.34 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.28 | 2.52 | 2.48 | 2.42 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,057.01 | 1,340.03 | 1,065.10 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.38 | 26.78 | -20.52 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22.27 | 17.22 | 19.85 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 10.41 | 8.23 | 8.13 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 71.76 | 60.29 | 57.74 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.82 | 79.22 | 79.33 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 78.63 | 72.12 | 70.82 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 122.96 | 92.48 | 77.52 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 66.07 | 36.89 | 74.63 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 322.99 | 248.86 | 266.51 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 198.26 | -10.36 | -198.62 | -685.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.27 | 0.99 | 0.80 | 0.44 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.66 | 0.51 | 0.45 | 0.16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.68 | 0.71 | 0.75 | 0.83 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.28 | 1.53 | 1.49 | 1.42 |