DUPONT
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1.27 | 1.45 | 1.59 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.95 | 7.80 | 5.49 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.12 | 0.09 | 0.13 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.12 | 2.16 | 2.20 |
Management Effectiveness
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,540.07 | 1,860.37 | 2,934.93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 13.80 | -26.76 | 57.76 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.34 | 24.68 | 17.36 |
Tỷ lệ EBIT | % | 13.49 | 17.69 | 12.34 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 46.96 | 49.65 | 53.24 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78.18 | 88.84 | 83.53 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 111.02 | 164.88 | 108.13 |
Thời gian tồn kho | Date | 83.71 | 135.42 | 92.91 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 58.48 | 68.47 | 69.04 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 289.76 | 431.01 | 291.80 |
Financial Strength
Unit | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 3,003.93 | 3,125.30 | 2,809.81 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.59 | 1.55 | 1.43 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.26 | 1.22 | 1.06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.62 | 0.59 | 0.58 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.34 | 1.38 | 1.42 |