DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,79 | 2,64 | 1,27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,41 | 11,59 | 4,95 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,14 | 0,11 | 0,12 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,28 | 2,15 | 2,12 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.090,77 | 2.232,11 | 2.540,07 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 42,77 | -27,78 | 13,80 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,17 | 21,60 | 23,34 |
Tỷ lệ EBIT | % | 9,58 | 21,18 | 13,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 32,07 | 61,26 | 46,96 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,58 | 89,35 | 78,18 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 104,84 | 140,63 | 111,02 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 57,90 | 85,95 | 83,71 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 43,33 | 56,58 | 58,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 250,82 | 330,38 | 289,76 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2.406,95 | 2.827,01 | 3.003,93 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,40 | 1,54 | 1,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,13 | 1,25 | 1,26 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,61 | 0,62 | 0,62 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,50 | 1,37 | 1,34 |