DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,56 | -10,39 | -0,14 | 0,28 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,05 | -0,95 | -0,01 | 0,23 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,12 | 3,81 | 5,85 | 1,09 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,39 | 2,86 | 1,64 | 1,15 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 284,54 | 229,10 | 203,93 | 26,59 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -1,18 | -19,48 | -10,99 | -86,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,15 | 3,06 | 4,09 | 9,97 |
Tỷ lệ EBIT | % | 0,17 | -0,75 | 0,26 | 0,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 26,64 | 126,39 | -5,38 | 72,61 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 29,93 | 14,97 | 1,25 | 4,03 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 9,23 | 45,37 | 6,00 | 3,54 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,53 | 22,09 | 10,75 | 31,33 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 49,44 | 71,45 | 35,44 | 123,87 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,21 | 5,73 | 8,45 | 5,98 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,19 | 1,15 | 1,74 | 2,96 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,73 | 0,25 | 0,79 | 0,37 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,31 | 0,25 | 0,43 | 0,63 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,39 | 1,86 | 0,64 | 0,15 |