DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -10.39 | -0.14 | 0.28 | 0.47 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -0.95 | -0.01 | 0.23 | 5.60 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 3.81 | 5.85 | 1.09 | 0.08 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.86 | 1.64 | 1.15 | 1.08 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 229.10 | 203.93 | 26.59 | 1.80 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -19.48 | -10.99 | -86.96 | -93.22 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.06 | 4.09 | 9.97 | 86.43 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -0.75 | 0.26 | 0.31 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 126.39 | -5.38 | 72.61 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 14.97 | 1.25 | 4.03 | 3.63 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 45.37 | 6.00 | 3.54 | 1,212.02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 22.09 | 10.75 | 31.33 | 0.00 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 71.45 | 35.44 | 123.87 | 1,574.56 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 5.73 | 8.45 | 5.98 | 6.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.15 | 1.74 | 2.96 | 6.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.25 | 0.79 | 0.37 | 0.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.25 | 0.43 | 0.63 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.86 | 0.64 | 0.15 | 0.08 |