DUPONT
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -2.68 | ||
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -1.65 | ||
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.99 | ||
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.64 | 1.15 | 1.08 |
Management Effectiveness
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 34.46 | ||
| Tăng trưởng doanh thu | % | 13.83 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.18 | ||
| Tỷ lệ EBIT | % | -1.37 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 120.65 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 1.82 | ||
| Thời gian tồn kho | Date | 9.38 | ||
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 16.60 | ||
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 52.50 |
Financial Strength
| Unit | Q4 2023 | Q4 2024 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 8.30 | 5.98 | 6.49 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.72 | 2.96 | 6.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.78 | 0.37 | 0.07 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.43 | 0.63 | 0.66 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.64 | 0.15 | 0.08 |