DUPONT
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 3,52 | 11,45 | 12,99 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,75 | 12,65 | 17,14 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,61 | 0,52 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,49 | 1,49 | 1,45 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 72,21 | 126,73 | 122,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -13,24 | 75,52 | -3,71 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,44 | 19,54 | 23,37 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,94 | 15,67 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 96,73 | 99,76 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,09 | 80,90 | 80,29 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 167,30 | 94,53 | 91,97 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 22,45 | 11,95 | 12,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 68,92 | 49,75 | 55,17 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 214,43 | 125,01 | 150,62 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q1 2025 | Q2 2025 | Q3 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 101,87 | 104,89 | 128,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,50 | 2,53 | 2,77 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,26 | 2,32 | 2,59 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,17 | 0,14 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,49 | 0,49 | 0,45 |