Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 139.261 148.476 160.837 166.917 222.005
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7.495 8.713 16.325 16.310 13.218
1. Tiền 7.495 8.209 16.325 16.310 8.218
2. Các khoản tương đương tiền 0 504 0 0 5.000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 3.211 303 371 8.009 58.910
1. Chứng khoán kinh doanh 21 21 21 21 21
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -10 -17 -11 -11 -10
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 3.200 300 362 8.000 58.900
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 114.916 117.980 131.532 127.496 142.334
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 121.591 123.146 138.227 131.700 156.934
2. Trả trước cho người bán 450 7.484 5.303 200 1.358
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 11.000 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.435 2.395 4.124 1.411 1.287
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -12.560 -15.045 -16.122 -16.816 -17.245
IV. Tổng hàng tồn kho 11.058 18.189 11.248 14.214 6.987
1. Hàng tồn kho 11.058 18.189 11.248 14.214 6.987
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2.581 3.290 1.361 887 556
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 2.178 1.358 915 573 537
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 16 1.676 190 56 2
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 387 256 256 258 17
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 83.042 73.990 60.708 39.645 28.829
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 50 50 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 50 50 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 65.897 56.918 43.638 33.285 22.780
1. Tài sản cố định hữu hình 65.897 56.918 43.638 33.285 22.242
- Nguyên giá 200.253 204.798 203.828 206.177 203.774
- Giá trị hao mòn lũy kế -134.356 -147.881 -160.190 -172.893 -181.532
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 538
- Nguyên giá 0 0 0 0 585
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 -48
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 393 393 393 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 393 393 393 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 11.160 10.882 10.655 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 11.060 11.060 11.000 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 -278 -445 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 100 100 100 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 5.984 5.796 5.972 5.917 6.050
1. Chi phí trả trước dài hạn 5.962 5.649 5.775 5.667 5.226
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 23 147 196 251 824
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 222.303 222.466 221.545 206.562 250.834
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 85.773 94.707 91.977 73.031 79.810
I. Nợ ngắn hạn 80.805 91.424 91.187 72.557 79.810
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 35.202 32.776 23.373 17.609 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 41.794 55.442 63.176 46.066 49.274
4. Người mua trả tiền trước 827 433 361 136 376
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 536 372 1.402 3.199 14.672
6. Phải trả người lao động 1.644 1.670 1.751 3.588 12.488
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 289 108 475 106 593
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 468 554 568 757 793
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 44 69 80 1.095 1.614
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4.968 3.283 790 474 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 4.968 3.283 790 474 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 136.530 127.759 129.567 133.531 171.025
I. Vốn chủ sở hữu 136.530 127.759 129.567 133.531 171.025
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 89.100 89.100 89.100 89.100 89.100
2. Thặng dư vốn cổ phần 49 49 49 49 49
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 229 229 229 229 229
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 7.753 7.753 7.753 7.753 7.753
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 39.139 30.336 32.256 36.246 73.734
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 36.843 29.953 29.808 26.800 21.695
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.296 382 2.448 9.445 52.039
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 260 292 180 154 159
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 222.303 222.466 221.545 206.562 250.834