DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,61 | 1,98 | 7,06 | 30,42 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,27 | 1,09 | 3,07 | 12,23 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,28 | 1,06 | 1,49 | 1,70 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,74 | 1,71 | 1,55 | 1,47 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 285,62 | 235,22 | 307,93 | 425,72 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,58 | -17,64 | 30,91 | 38,25 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,23 | 7,84 | 9,85 | 18,86 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,49 | 2,61 | 5,49 | 15,36 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 48,73 | 57,67 | 93,95 | 99,60 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 37,49 | 72,52 | 59,42 | 79,97 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 150,77 | 204,10 | 151,13 | 122,03 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 25,06 | 18,94 | 18,69 | 7,64 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 76,37 | 106,37 | 60,57 | 53,87 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 189,74 | 249,58 | 197,85 | 190,34 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 57,05 | 69,65 | 94,36 | 142,20 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,62 | 1,76 | 2,30 | 2,78 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,39 | 1,63 | 2,09 | 2,69 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,33 | 0,27 | 0,19 | 0,11 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,71 | 0,55 | 0,47 |