DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,61 | 0,61 | 1,98 | 7,06 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,84 | 0,27 | 1,09 | 3,07 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,18 | 1,28 | 1,06 | 1,49 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,63 | 1,74 | 1,71 | 1,55 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 263,03 | 285,62 | 235,22 | 307,93 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,76 | 8,58 | -17,64 | 30,91 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,18 | 7,23 | 7,84 | 9,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,71 | 1,49 | 2,61 | 5,49 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 55,04 | 48,73 | 57,67 | 93,95 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 56,01 | 37,49 | 72,52 | 59,42 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 159,46 | 150,77 | 204,10 | 151,13 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,08 | 25,06 | 18,94 | 19,59 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 64,57 | 76,37 | 106,37 | 63,48 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 193,25 | 189,74 | 249,58 | 197,85 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 58,46 | 57,05 | 69,65 | 94,36 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,62 | 1,76 | 2,30 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,55 | 1,39 | 1,63 | 2,09 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,33 | 0,27 | 0,19 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,63 | 0,74 | 0,71 | 0,55 |