DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 28.28 | 29.48 | 28.02 | 29.39 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 21.93 | 25.27 | 25.97 | 27.70 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.86 | 0.86 | 0.86 | 0.85 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.50 | 1.36 | 1.25 | 1.24 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,067.55 | 1,167.24 | 1,337.32 | 1,575.70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19.61 | 9.34 | 14.57 | 17.83 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 34.21 | 36.74 | 37.28 | 37.58 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 28.71 | 32.49 | 32.95 | 34.96 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95.33 | 97.13 | 98.40 | 99.04 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.14 | 80.06 | 80.10 | 80.01 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 37.35 | 47.09 | 40.96 | 45.12 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.84 | 0.43 | 0.81 | 0.44 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 55.20 | 43.12 | 42.23 | 44.21 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 159.82 | 196.36 | 230.08 | 255.61 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 174.52 | 357.34 | 603.76 | 793.96 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.60 | 2.32 | 3.52 | 3.57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.59 | 2.30 | 3.51 | 3.54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.62 | 0.54 | 0.46 | 0.40 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.50 | 0.36 | 0.25 | 0.24 |