DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,69 | -23,25 | 1,75 | 3,35 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,32 | -9,84 | 0,38 | 0,51 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,67 | 0,52 | 0,99 | 1,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,26 | 4,50 | 4,72 | 5,43 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 157,29 | 133,98 | 268,46 | 391,97 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 19,49 | -14,82 | 100,37 | 46,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,49 | 5,71 | 8,05 | 6,95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,49 | -4,51 | 2,29 | 2,73 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 7,09 | 218,11 | 16,53 | 18,68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 99,47 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 321,26 | 444,05 | 268,82 | 208,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 42,26 | 59,85 | 38,01 | 50,28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 37,99 | 29,61 | 52,83 | 46,79 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 427,75 | 641,18 | 345,84 | 287,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 30,30 | 47,17 | 44,80 | 67,04 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,20 | 1,25 | 1,21 | 1,28 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,05 | 1,11 | 1,06 | 1,05 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,08 | 0,07 | 0,05 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,26 | 3,50 | 3,72 | 4,43 |