Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 240,857 184,334 235,364 254,369 308,394
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 62,281 12,259 35,032 15,432 16,937
1. Tiền 7,256 12,259 35,032 15,432 16,137
2. Các khoản tương đương tiền 55,024 0 0 0 800
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 11,010 10,596 10,653 9,161 13,024
1. Chứng khoán kinh doanh 4,700 11,022 11,022 8,794 13,898
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -190 -1,426 -369 -383 -1,624
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 6,500 1,000 0 750 750
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 142,710 138,443 163,002 197,719 223,896
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 89,853 82,634 74,549 110,547 137,285
2. Trả trước cho người bán 3,891 3,448 15,339 9,972 11,403
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 69,420 67,725 90,160 97,697 96,577
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -20,453 -15,364 -17,046 -20,497 -21,368
IV. Tổng hàng tồn kho 16,014 16,303 20,715 25,709 49,819
1. Hàng tồn kho 16,014 16,303 20,715 25,709 49,819
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 8,842 6,733 5,963 6,348 4,718
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 141 257 283 365 270
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 8,448 6,465 5,640 5,247 2,967
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 253 12 40 736 1,481
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 31,507 50,549 20,006 18,052 15,600
I. Các khoản phải thu dài hạn 10 25,710 10 10 15
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 10 25,710 10 10 15
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 29,381 22,826 18,772 16,192 14,047
1. Tài sản cố định hữu hình 29,374 22,826 18,772 16,192 14,047
- Nguyên giá 95,856 89,046 88,680 89,363 88,586
- Giá trị hao mòn lũy kế -66,483 -66,220 -69,907 -73,171 -74,539
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 7 0 0 0 0
- Nguyên giá 1,026 1,026 1,026 1,026 1,026
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,018 -1,026 -1,026 -1,026 -1,026
III. Bất động sản đầu tư 9 0 0 0 0
- Nguyên giá 252 252 252 252 252
- Giá trị hao mòn lũy kế -243 -252 -252 -252 -252
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 361 200
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 361 200
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 400 400 400 400 400
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 -400
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -400 -400 -400 -400 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,107 2,013 1,223 1,489 1,338
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,107 2,013 1,223 1,489 1,338
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 272,364 234,883 255,370 272,421 323,994
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 200,619 162,724 198,661 214,701 264,276
I. Nợ ngắn hạn 186,130 154,032 188,196 209,564 241,356
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 84,960 60,657 47,634 56,069 98,183
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 14,897 14,654 10,247 35,728 46,359
4. Người mua trả tiền trước 70,392 65,794 114,532 102,012 76,836
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 2,221 696 568 1,511 1,396
6. Phải trả người lao động 437 307 169 412 1,662
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 0 1,129 1,129 4,481
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 7,422 8,150 11,083 9,063 9,973
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 1,462 216 171 1,175 130
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,340 3,559 2,664 2,464 2,335
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,488 8,692 10,465 5,137 22,921
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 50 50 50
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14,488 8,692 10,415 5,087 22,871
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 71,746 72,160 56,709 57,719 59,718
I. Vốn chủ sở hữu 71,746 72,160 56,709 57,719 59,718
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 50,000 50,000 50,000 50,000 50,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 13,258 13,258 13,258 13,258 13,258
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 16,767 16,767 16,767 0 16,767
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -8,280 -7,866 -23,316 -22,306 -20,308
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 306 -8,280 -7,866 -23,316 -22,306
- LNST chưa phân phối kỳ này -8,586 414 -15,451 1,010 1,999
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 16,767 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 272,364 234,883 255,370 272,421 323,994