TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
213,541
|
213,907
|
254,369
|
238,420
|
272,439
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
9,241
|
15,615
|
15,432
|
20,090
|
9,521
|
1. Tiền
|
9,241
|
15,615
|
15,432
|
20,090
|
9,521
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
6,531
|
1,354
|
9,161
|
17,172
|
17,735
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
7,152
|
1,697
|
8,794
|
16,946
|
17,909
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-621
|
-343
|
-383
|
-524
|
-924
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
750
|
750
|
750
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
159,969
|
158,281
|
197,719
|
157,665
|
173,526
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
58,675
|
60,882
|
110,547
|
63,963
|
67,536
|
2. Trả trước cho người bán
|
16,084
|
6,671
|
9,972
|
18,098
|
30,926
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
102,255
|
107,731
|
97,697
|
96,102
|
95,561
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-17,046
|
-17,003
|
-20,497
|
-20,497
|
-20,497
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
31,431
|
31,909
|
25,709
|
36,800
|
64,101
|
1. Hàng tồn kho
|
31,431
|
31,909
|
25,709
|
36,800
|
64,101
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,370
|
6,749
|
6,348
|
6,693
|
7,556
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
512
|
598
|
365
|
392
|
157
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5,622
|
5,640
|
5,247
|
5,368
|
6,466
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
235
|
511
|
736
|
933
|
933
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18,375
|
18,011
|
18,052
|
18,047
|
16,964
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
10
|
10
|
10
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
17,087
|
16,407
|
16,192
|
15,863
|
15,060
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
17,087
|
16,407
|
16,192
|
15,863
|
15,060
|
- Nguyên giá
|
88,680
|
88,809
|
89,363
|
88,191
|
88,191
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-71,592
|
-72,402
|
-73,171
|
-72,329
|
-73,131
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
1,026
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,026
|
-1,026
|
-1,026
|
-1,026
|
-1,026
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
252
|
252
|
252
|
252
|
252
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
361
|
200
|
200
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
361
|
200
|
200
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
400
|
400
|
400
|
400
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-400
|
-400
|
-400
|
-400
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,277
|
1,594
|
1,489
|
1,974
|
1,694
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,277
|
1,594
|
1,489
|
1,974
|
1,694
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
231,916
|
231,918
|
272,421
|
256,467
|
289,403
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
174,694
|
174,420
|
214,701
|
200,432
|
230,737
|
I. Nợ ngắn hạn
|
163,824
|
170,157
|
209,564
|
192,959
|
222,610
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
46,063
|
49,214
|
56,069
|
52,200
|
89,485
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7,698
|
17,435
|
35,728
|
20,718
|
22,091
|
4. Người mua trả tiền trước
|
91,482
|
89,784
|
102,012
|
100,433
|
94,772
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
334
|
470
|
1,511
|
283
|
424
|
6. Phải trả người lao động
|
1,206
|
562
|
412
|
1,392
|
2,403
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4,965
|
3,760
|
1,129
|
5,557
|
1,129
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
9,355
|
6,268
|
9,063
|
8,797
|
8,770
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
171
|
171
|
1,175
|
1,167
|
1,150
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2,549
|
2,494
|
2,464
|
2,411
|
2,386
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
10,870
|
4,263
|
5,137
|
7,473
|
8,127
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
10,820
|
4,213
|
5,087
|
7,423
|
8,077
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
57,222
|
57,498
|
57,719
|
56,035
|
58,666
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
57,222
|
57,498
|
57,719
|
56,035
|
58,666
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
50,000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13,258
|
13,258
|
13,258
|
13,258
|
13,258
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16,767
|
16,767
|
0
|
16,767
|
16,767
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-22,803
|
-22,527
|
-22,306
|
-23,991
|
-21,360
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-23,316
|
-23,316
|
-23,316
|
-22,306
|
-22,306
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
513
|
789
|
1,010
|
-1,684
|
946
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
16,767
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
231,916
|
231,918
|
272,421
|
256,467
|
289,403
|