|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
238.420
|
272.439
|
294.631
|
308.394
|
313.811
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
20.090
|
9.521
|
11.788
|
16.937
|
8.403
|
|
1. Tiền
|
20.090
|
9.521
|
11.788
|
16.137
|
8.403
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
800
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
17.172
|
17.735
|
14.580
|
13.024
|
26.951
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
16.946
|
17.909
|
14.792
|
13.898
|
18.834
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-524
|
-924
|
-962
|
-1.624
|
-2.212
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
750
|
750
|
750
|
750
|
10.328
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
157.665
|
173.526
|
186.327
|
223.896
|
202.824
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
63.963
|
67.536
|
81.179
|
137.285
|
113.144
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
18.098
|
30.926
|
25.046
|
11.403
|
12.184
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
96.102
|
95.561
|
101.470
|
96.577
|
98.864
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-20.497
|
-20.497
|
-21.368
|
-21.368
|
-21.368
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
36.800
|
64.101
|
75.018
|
49.819
|
69.076
|
|
1. Hàng tồn kho
|
36.800
|
64.101
|
75.018
|
49.819
|
69.285
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
-210
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.693
|
7.556
|
6.918
|
4.718
|
6.558
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
392
|
157
|
206
|
270
|
664
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.368
|
6.466
|
5.819
|
2.967
|
4.425
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
933
|
933
|
893
|
1.481
|
1.469
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
18.047
|
16.964
|
15.956
|
15.600
|
14.819
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
10
|
10
|
15
|
15
|
15
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
10
|
10
|
15
|
15
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
15.863
|
15.060
|
14.257
|
14.047
|
13.390
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
15.863
|
15.060
|
14.257
|
14.047
|
13.390
|
|
- Nguyên giá
|
88.191
|
88.191
|
88.191
|
88.586
|
88.586
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-72.329
|
-73.131
|
-73.935
|
-74.539
|
-75.197
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
1.026
|
1.026
|
1.026
|
1.026
|
1.026
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.026
|
-1.026
|
-1.026
|
-1.026
|
-1.026
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
252
|
252
|
252
|
252
|
252
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
-252
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
200
|
200
|
200
|
200
|
200
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
400
|
0
|
400
|
400
|
400
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
-400
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-400
|
0
|
-400
|
0
|
-400
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.974
|
1.694
|
1.485
|
1.338
|
1.214
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.974
|
1.694
|
1.485
|
1.338
|
1.214
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
256.467
|
289.403
|
310.588
|
323.994
|
328.630
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
200.432
|
230.737
|
251.403
|
264.276
|
273.273
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
192.959
|
222.610
|
237.341
|
241.356
|
246.151
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
52.200
|
89.485
|
99.237
|
98.183
|
112.011
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
20.718
|
22.091
|
25.822
|
46.359
|
28.228
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
100.433
|
94.772
|
92.542
|
76.836
|
90.798
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
283
|
424
|
1.567
|
1.396
|
1.131
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1.392
|
2.403
|
3.511
|
1.662
|
2.286
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.557
|
1.129
|
1.816
|
4.481
|
1.129
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
8.797
|
8.770
|
9.315
|
9.973
|
8.289
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
1.167
|
1.150
|
1.145
|
130
|
4
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.411
|
2.386
|
2.386
|
2.335
|
2.274
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
7.473
|
8.127
|
14.062
|
22.921
|
27.122
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
50
|
50
|
50
|
50
|
50
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
7.423
|
8.077
|
14.012
|
22.871
|
27.072
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
56.035
|
58.666
|
59.185
|
59.718
|
55.357
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
56.035
|
58.666
|
59.185
|
59.718
|
55.357
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
50.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
13.258
|
13.258
|
13.258
|
13.258
|
13.258
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
16.767
|
16.767
|
16.767
|
16.767
|
16.767
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-23.991
|
-21.360
|
-20.841
|
-20.308
|
-24.668
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-22.306
|
-22.306
|
-22.306
|
-22.306
|
-20.555
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-1.684
|
946
|
1.465
|
1.999
|
-4.113
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
256.467
|
289.403
|
310.588
|
323.994
|
328.630
|