Chỉ tiêu về vốn
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn chủ sở hữu/Huy động | % | 13,25 | 14,34 | 13,58 |
| Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản | % | 7,88 | 7,97 | 7,40 |
Chỉ tiêu về chất lượng tài sản
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS | % | |||
| Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ | % | 1,18 | 1,23 | 1,21 |
| Chi phí dự phòng/Dư nợ | % | 0,29 | 0,33 | 0,47 |
| Tỷ lệ cho vay/TTS | % | 57,16 | 54,87 | 51,51 |
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 13,25 | 14,34 | 13,58 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tăng trưởng tài sản | % | 6,80 | 1,64 | 11,33 |
| Tăng trưởng tín dụng | % | 0,06 | -2,43 | 4,51 |
| Tăng trưởng huy động vốn | % | 0,02 | -5,03 | 9,21 |
Chỉ tiêu về khả năng sinh lời
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| NIM | % | |||
| ROA (%) | % | 0,19 | 0,21 | 0,24 |
| ROE (%) | % | 2,43 | 2,67 | 3,30 |
| Biên lợi nhuận trước dự phòng | % | 56,44 | 57,99 | 49,85 |
Chỉ tiêu về khả năng thanh toán
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động | % | 96,09 | 98,71 | 94,47 |
| Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động | % | |||
| Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động | % |