Chỉ tiêu về vốn

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Vốn chủ sở hữu/Huy động % 17,18 16,52 16,31
Vốn chủ sở hữu/Tổng tài sản % 9,32 9,20 9,03

Chỉ tiêu về chất lượng tài sản

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ TS sinh lãi/TTS %
Tỷ lệ trích lập dự phòng/Dư nợ % 1,26 1,26 1,20
Chi phí dự phòng/Dư nợ % 0,15 0,31 0,35
Tỷ lệ cho vay/TTS % 50,54 53,45 52,92
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 17,18 16,52 16,31

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tăng trưởng tài sản % -2,44 3,00 3,72
Tăng trưởng tín dụng % -4,27 8,93 2,68
Tăng trưởng huy động vốn % -2,94 5,70 3,15

Chỉ tiêu về khả năng sinh lời

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
NIM %
ROA (%) % 0,25 0,15 0,16
ROE (%) % 2,73 1,60 1,82
Biên lợi nhuận trước dự phòng % 48,46 51,59 59,84

Chỉ tiêu về khả năng thanh toán

  Đơn vị Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
Tỷ lệ cho vay/Tổng huy động % 93,18 96,03 95,59
Tỷ lệ tài sản thanh khoản cao/Tổng huy động %
Chứng khoán kinh doanh/Tổng huy động %