DUPONT
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,22 | 3,10 | 3,71 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,66 | 2,51 | 2,63 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,40 | 0,34 | 0,36 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,31 | 3,61 | 3,94 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.202,04 | 1.129,10 | 1.185,16 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12,34 | -6,07 | 4,97 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,85 | 16,87 | 17,63 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,28 | 4,40 | 4,62 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,52 | 72,73 | 73,49 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 72,80 | 78,46 | 77,29 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 38,81 | 44,63 | 43,65 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 19,63 | 20,62 | 16,49 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,42 | 68,58 | 62,16 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 145,82 | 200,42 | 209,33 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q4 2024 | Q1 2025 | Q2 2025 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -99,92 | 169,56 | 337,10 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,95 | 1,07 | 1,14 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,84 | 0,97 | 1,06 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,25 | 0,18 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,33 | 2,62 | 2,96 |