DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,12 | 3,67 | 2,22 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,43 | 3,02 | 1,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,39 | 0,40 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,40 | 3,10 | 3,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.013,83 | 1.070,04 | 1.202,04 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,03 | 5,54 | 12,34 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,41 | 16,95 | 17,85 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,32 | 4,96 | 3,28 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 81,73 | 77,72 | 69,52 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,87 | 78,30 | 72,80 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,36 | 40,32 | 38,81 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 17,89 | 17,29 | 19,63 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 63,41 | 71,00 | 67,42 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 150,43 | 143,15 | 145,82 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | -304,75 | -116,00 | -99,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,85 | 0,94 | 0,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,82 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,38 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,42 | 2,12 | 2,33 |