DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,25 | 15,52 | 11,54 | 12,89 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,74 | 3,15 | 2,88 | 2,70 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,39 | 1,59 | 1,40 | 1,44 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,75 | 3,09 | 2,87 | 3,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 3.364,87 | 4.014,36 | 3.543,97 | 4.289,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 1,85 | 19,30 | -11,72 | 21,03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,05 | 15,19 | 18,62 | 17,24 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,72 | 5,39 | 5,75 | 4,50 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,17 | 74,11 | 66,55 | 77,26 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,63 | 79,03 | 75,15 | 77,78 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 44,80 | 38,02 | 42,75 | 43,50 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 25,77 | 16,37 | 22,24 | 21,87 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 46,22 | 50,99 | 40,29 | 75,11 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 199,78 | 173,90 | 195,23 | 163,46 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 356,52 | 252,10 | 294,25 | -99,92 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,24 | 1,15 | 1,18 | 0,95 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,09 | 1,04 | 1,05 | 0,84 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,24 | 0,24 | 0,25 | 0,36 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,77 | 2,10 | 1,89 | 2,33 |