DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7.60 | 6.00 | -0.15 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4.04 | 3.36 | -0.08 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.75 | 0.76 | 0.75 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 2.50 | 2.36 | 2.55 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 2,899.04 | 2,906.46 | 2,839.80 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 26.47 | 0.26 | -2.29 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8.45 | 8.67 | 3.67 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.98 | 81.93 | 100.00 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 41.29 | 41.13 | 38.70 |
Thời gian tồn kho | Date | 1.61 | 1.66 | 1.66 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 69.92 | 65.42 | 68.51 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 108.56 | 108.51 | 108.56 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 1,140.63 | 1,238.39 | 1,087.77 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.49 | 1.56 | 1.47 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.45 | 1.52 | 1.44 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.10 | 0.10 | 0.10 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.50 | 1.36 | 1.55 |