DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,54 | 18,96 | 2,49 | 11,41 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,66 | 2,69 | 1,60 | 1,47 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 3,12 | 2,94 | 0,61 | 3,20 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 2,40 | 2,55 | 2,42 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 11.274,43 | 9.890,69 | 2.292,35 | 11.452,60 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 25,33 | -12,27 | -76,82 | 399,60 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,46 | 7,74 | 7,29 | 5,83 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,61 | 3,39 | 2,17 | 1,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 99,78 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,42 | 79,24 | 74,00 | 80,24 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 40,15 | 45,34 | 191,75 | 37,16 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 1,51 | 1,87 | 8,35 | 1,87 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 62,58 | 65,70 | 345,60 | 34,40 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 103,31 | 109,05 | 537,92 | 102,09 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.134,73 | 993,82 | 1.087,77 | 1.103,99 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,51 | 1,47 | 1,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,52 | 1,45 | 1,44 | 1,49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,12 | 0,12 | 0,10 | 0,10 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 1,40 | 1,55 | 1,42 |