DUPONT
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.16 | 1.03 | 1.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.34 | 2.16 | 2.03 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.10 | 0.10 | 0.17 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 4.60 | 4.70 | 5.19 |
管理有効性
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 327.16 | 335.78 | 649.69 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 46.45 | 2.63 | 93.49 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9.28 | 10.87 | 3.69 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.40 | 5.86 | 5.95 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15.05 | 44.09 | 41.52 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 51.27 | 83.61 | 82.14 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 472.20 | 467.66 | 269.52 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 239.36 | 239.36 | 126.75 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 204.07 | 187.49 | 111.91 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 701.69 | 710.47 | 430.24 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 83.71 | 77.98 | 119.10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.03 | 1.03 | 1.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.71 | 0.72 | 0.74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.22 | 0.21 | 0.18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 3.64 | 3.75 | 4.23 |