DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,77 | 1,23 | 0,69 | 3,17 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,99 | 0,47 | 0,31 | 1,49 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,71 | 0,57 | 0,48 | 0,41 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,94 | 4,61 | 4,65 | 5,19 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.918,87 | 1.807,69 | 1.563,06 | 1.535,83 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 105,25 | -5,79 | -13,53 | -1,74 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 6,06 | 7,49 | 5,96 | 7,67 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,88 | 4,44 | 3,74 | 5,46 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 30,89 | 14,38 | 26,14 | 34,38 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,81 | 73,62 | 31,59 | 79,10 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 246,58 | 324,19 | 394,39 | 456,05 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 128,94 | 139,83 | 155,85 | 225,19 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 160,00 | 157,61 | 188,86 | 198,83 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 382,95 | 498,40 | 597,74 | 728,00 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 119,96 | 107,85 | 100,48 | 119,10 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,05 | 1,04 | 1,04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,71 | 0,77 | 0,78 | 0,74 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,26 | 0,22 | 0,21 | 0,18 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,97 | 3,63 | 3,70 | 4,23 |