DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,67 | 9,60 | 11,13 | 4,16 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 6,61 | 7,72 | 13,68 | 6,07 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,06 | 0,91 | 0,61 | 0,52 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,67 | 1,37 | 1,33 | 1,33 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 602,90 | 565,06 | 462,13 | 389,88 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 27,43 | -6,28 | -18,22 | -15,63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,44 | 12,82 | 14,79 | 19,14 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 8,50 | 9,57 | 17,96 | 9,87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 90,73 | 90,96 | 90,78 | 78,93 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 85,65 | 88,68 | 83,90 | 77,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 63,92 | 96,06 | 123,85 | 116,49 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 57,23 | 45,31 | 44,28 | 82,37 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 20,69 | 14,82 | 14,87 | 27,67 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 172,76 | 176,22 | 198,24 | 224,51 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 119,27 | 105,17 | 34,21 | 12,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,72 | 1,63 | 1,16 | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,20 | 1,21 | 0,92 | 0,72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,56 | 0,67 | 0,68 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,74 | 0,55 | 0,53 | 0,54 |