DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,67 | -8,21 | 2,53 | -1,95 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,40 | -1,27 | 0,39 | -0,31 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,91 | 2,48 | 2,14 | 2,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,30 | 2,61 | 3,07 | 2,88 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 791,92 | 708,65 | 735,75 | 692,03 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -9,31 | -10,51 | 3,82 | -5,94 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,77 | 10,02 | 9,85 | 7,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,19 | 0,37 | 2,16 | 2,13 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 22,11 | -338,03 | 22,40 | -14,48 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82,44 | 100,24 | 80,00 | 100,51 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 23,07 | 27,75 | 38,11 | 43,00 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 47,26 | 59,05 | 78,40 | 63,08 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3,69 | 7,34 | 9,58 | 4,36 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 89,93 | 111,85 | 141,61 | 139,17 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 43,63 | 43,24 | 55,71 | 59,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,29 | 1,25 | 1,24 | 1,29 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,42 | 0,34 | 0,38 | 0,43 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,28 | 0,24 | 0,17 | 0,17 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,30 | 1,61 | 2,07 | 1,88 |