DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -1.715,62 | -197,32 | -57,11 | 80,18 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -60.636,06 | -85,25 | -63,52 | 218,53 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,02 | 2,05 | 0,01 | 0,12 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,84 | 1,13 | 67,67 | 2,99 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 0,24 | 6,41 | 1,58 | 3,25 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 2.618,00 | -75,36 | 105,95 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5,00 | 7,54 | 3,53 | 2,55 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -60.636,06 | -85,25 | -63,52 | 218,53 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 380,68 | 33,35 | 146,32 | 11,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 0,00 | 0,00 | 10,30 | 0,00 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 0,00 | 4,82 | 8.796,47 | 9,01 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 23.700,40 | 150,02 | 2.786,81 | 2.923,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 8,34 | 2,28 | -105,09 | 8,39 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,19 | 7,33 | 0,10 | 1,47 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,16 | 6,44 | 0,01 | 1,45 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,00 | 0,16 | 0,90 | 0,02 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,13 | 66,67 | 1,99 |