DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,88 | 3,35 | 5,99 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,22 | 1,70 | 3,03 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,30 | 1,18 | 1,21 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,69 | 1,68 | 1,63 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 307,31 | 285,43 | 305,31 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 5,00 | -7,12 | 6,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 9,19 | 10,33 | 12,01 |
Tỷ lệ EBIT | % | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,86 | 78,37 | 77,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 12,09 | 11,17 | 11,54 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 3,19 | 2,73 | 2,99 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,62 | 5,19 | 5,94 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 26,06 | 30,06 | 24,84 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 6,31 | 11,86 | 0,90 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,08 | 1,14 | 1,01 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,92 | 1,04 | 0,88 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,63 | 0,61 | 0,67 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,69 | 0,68 | 0,63 |