DUPONT
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5,93 | 4,92 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,75 | 2,25 | 3,64 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,22 | 1,28 | 1,34 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,76 | 1,71 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 306,26 | 326,51 | 367,56 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 5,73 | 6,61 | 12,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 12,80 | 10,37 | 11,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,83 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,61 | 79,50 | 79,79 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,04 | 14,58 | 12,41 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,08 | 3,17 | 1,80 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,81 | 6,16 | 5,34 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 28,55 | 29,47 | 29,99 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 2,96 | 14,79 | 24,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,03 | 1,16 | 1,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,91 | 1,03 | 1,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,59 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,76 | 0,71 |