DUPONT
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.92 | 8.24 | 8.48 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.25 | 3.64 | 3.74 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.28 | 1.34 | 1.49 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.71 | 1.68 | 1.53 |
管理有効性
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 326.51 | 367.56 | 403.30 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 6.61 | 12.57 | 9.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10.37 | 11.24 | 11.21 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.83 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100.00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.50 | 79.79 | 79.60 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 14.58 | 12.41 | 12.47 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 3.17 | 1.80 | 5.11 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 6.16 | 5.34 | 7.90 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 29.47 | 29.99 | 28.31 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 14.79 | 24.97 | 46.61 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.16 | 1.26 | 1.59 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.03 | 1.16 | 1.29 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.59 | 0.56 | 0.54 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 0.71 | 0.68 | 0.53 |