DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 17,74 | 20,02 | 17,16 | 22,50 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,05 | 2,54 | 2,23 | 2,84 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 5,24 | 5,19 | 4,72 | 4,71 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,65 | 1,52 | 1,63 | 1,68 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.197,20 | 1.201,91 | 1.188,94 | 1.289,99 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 51,86 | 0,39 | -1,08 | 8,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,02 | 9,33 | 10,15 | 11,30 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,60 | 3,19 | 2,83 | 3,57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,06 | 79,70 | 78,67 | 79,54 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,33 | 12,57 | 11,86 | 14,14 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,51 | 2,59 | 2,93 | 2,07 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 5,34 | 5,03 | 5,82 | 6,12 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 40,12 | 39,62 | 25,52 | 34,18 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 56,05 | 65,97 | 0,90 | 24,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,74 | 2,02 | 1,01 | 1,26 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,60 | 1,85 | 0,88 | 1,16 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,44 | 0,67 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,65 | 0,52 | 0,63 | 0,68 |