Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 63.473 131.584 130.469 83.118 120.813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16.996 63.912 68.059 23.063 55.763
1. Tiền 16.977 23.879 16.750 13.018 35.637
2. Các khoản tương đương tiền 19 40.032 51.309 10.045 20.126
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 301 10.276 10.036 10.432 5.575
1. Chứng khoán kinh doanh 328 328 51 51 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -27 -37 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 9.985 9.985 10.381 5.574
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 34.495 47.008 41.394 38.627 49.970
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 32.394 43.880 39.016 35.993 43.427
2. Trả trước cho người bán 787 1.312 1.515 1.665 1.701
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1.314 1.816 863 969 4.842
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9.858 7.655 7.729 8.562 6.341
1. Hàng tồn kho 9.858 7.655 7.729 8.562 6.341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.822 2.734 3.250 2.433 3.163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1.822 2.720 934 1.336 1.488
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 8 0 1.058 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 6 2.315 40 1.675
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 130.643 96.896 101.264 168.679 153.026
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 115.028 77.190 75.693 116.245 125.988
1. Tài sản cố định hữu hình 110.307 72.478 68.883 109.427 119.391
- Nguyên giá 431.853 430.915 459.082 525.923 557.990
- Giá trị hao mòn lũy kế -321.546 -358.436 -390.198 -416.496 -438.599
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 4.721 4.712 6.810 6.818 6.597
- Nguyên giá 5.802 5.802 7.926 7.926 7.926
- Giá trị hao mòn lũy kế -1.081 -1.090 -1.117 -1.108 -1.330
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6.003 8.395 7.277 33.358 7.627
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6.003 8.395 7.277 33.358 7.627
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1.124 1.111 1.234 1.122 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1.800 1.800 1.800 1.800 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -676 -689 -566 -678 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 8.488 10.199 17.060 17.954 19.411
1. Chi phí trả trước dài hạn 8.488 10.199 17.060 17.954 19.411
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 194.116 228.480 231.733 251.797 273.838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 63.615 89.862 79.105 97.626 111.217
I. Nợ ngắn hạn 47.616 75.538 64.499 82.218 95.847
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 9.149 16.279 15.004 17.027 18.779
4. Người mua trả tiền trước 621 1.017 910 647 2.175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3.144 4.746 5.858 4.472 3.762
6. Phải trả người lao động 24.669 43.956 30.173 50.851 59.352
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 3.260 1.835 2.100 1.263 1.297
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 959 31 374 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.164 3.161 3.177 3.768 5.032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 2.649 4.513 6.902 4.190 5.449
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 16.000 14.323 14.606 15.409 15.370
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 16.000 14.323 14.606 15.409 15.370
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 130.501 138.618 152.627 154.170 162.622
I. Vốn chủ sở hữu 130.501 138.618 152.627 154.170 162.622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 73.269 73.269 73.269 73.269 73.269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7.113 7.113 7.113 7.113 7.113
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 29.366 33.441 40.516 43.045 43.045
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 20.753 24.795 31.730 30.743 39.195
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 0 0 0 4.282 2.607
- LNST chưa phân phối kỳ này 20.753 24.795 31.730 26.461 36.588
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 194.116 228.480 231.733 251.797 273.838