|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
95,812
|
105,466
|
120,813
|
125,102
|
140,040
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
34,006
|
41,541
|
55,763
|
46,501
|
53,467
|
|
1. Tiền
|
28,527
|
26,014
|
35,637
|
31,204
|
32,977
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
5,479
|
15,526
|
20,126
|
15,297
|
20,490
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51
|
51
|
5,575
|
1
|
10,001
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
51
|
51
|
1
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
5,574
|
0
|
10,000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50,473
|
52,180
|
49,970
|
55,103
|
63,306
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
46,756
|
42,143
|
43,427
|
49,682
|
59,007
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2,679
|
2,710
|
1,701
|
1,911
|
2,271
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1,038
|
7,326
|
4,842
|
3,510
|
2,028
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,804
|
9,944
|
6,341
|
19,795
|
11,223
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,804
|
9,944
|
6,341
|
19,795
|
11,223
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2,478
|
1,751
|
3,163
|
3,702
|
2,043
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1,718
|
1,347
|
1,488
|
1,992
|
1,711
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
143
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
760
|
404
|
1,675
|
1,710
|
189
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
154,495
|
149,809
|
153,026
|
146,261
|
143,058
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
129,127
|
124,711
|
125,988
|
122,103
|
119,248
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
122,420
|
118,059
|
119,391
|
115,561
|
112,762
|
|
- Nguyên giá
|
549,695
|
551,457
|
557,990
|
558,065
|
559,949
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-427,274
|
-433,398
|
-438,599
|
-442,503
|
-447,187
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6,707
|
6,652
|
6,597
|
6,541
|
6,486
|
|
- Nguyên giá
|
7,926
|
7,926
|
7,926
|
7,926
|
7,926
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1,219
|
-1,274
|
-1,330
|
-1,385
|
-1,440
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7,922
|
7,944
|
7,627
|
7,572
|
7,572
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7,922
|
7,944
|
7,627
|
7,572
|
7,572
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1,060
|
1,060
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1,800
|
1,800
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-740
|
-740
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
16,385
|
16,095
|
19,411
|
16,587
|
16,238
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
16,385
|
16,095
|
19,411
|
16,587
|
16,238
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
250,307
|
255,276
|
273,838
|
271,363
|
283,097
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
108,415
|
106,049
|
111,217
|
93,665
|
125,498
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
92,854
|
90,679
|
95,847
|
78,495
|
110,650
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
28,045
|
19,327
|
18,779
|
30,569
|
26,647
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
1,137
|
1,470
|
2,175
|
2,122
|
1,578
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
4,324
|
4,048
|
3,762
|
7,167
|
7,100
|
|
6. Phải trả người lao động
|
29,705
|
40,108
|
59,352
|
23,754
|
37,965
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
6,362
|
11,588
|
1,297
|
5,425
|
5,112
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
278
|
0
|
278
|
167
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
14,545
|
6,443
|
5,032
|
5,693
|
16,294
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
8,736
|
7,417
|
5,449
|
3,487
|
15,788
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
15,562
|
15,370
|
15,370
|
15,170
|
14,848
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
15,562
|
15,370
|
15,370
|
15,170
|
14,848
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
141,891
|
149,227
|
162,622
|
177,698
|
157,599
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
141,891
|
149,227
|
162,622
|
177,698
|
157,599
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
73,269
|
73,269
|
73,269
|
73,269
|
73,269
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7,113
|
7,113
|
7,113
|
7,113
|
7,113
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43,045
|
43,045
|
43,045
|
43,045
|
48,943
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
18,465
|
25,800
|
39,195
|
54,272
|
28,275
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,607
|
2,607
|
2,607
|
39,195
|
0
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
15,857
|
23,192
|
36,588
|
15,077
|
28,275
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
250,307
|
255,276
|
273,838
|
271,363
|
283,097
|