|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
83.600
|
95.812
|
105.466
|
120.813
|
125.102
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
16.678
|
34.006
|
41.541
|
55.763
|
46.501
|
|
1. Tiền
|
16.678
|
28.527
|
26.014
|
35.637
|
31.204
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
5.479
|
15.526
|
20.126
|
15.297
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
5.483
|
51
|
51
|
5.575
|
1
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
51
|
51
|
51
|
1
|
1
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
5.432
|
0
|
0
|
5.574
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
50.545
|
50.473
|
52.180
|
49.970
|
55.103
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
45.316
|
46.756
|
42.143
|
43.427
|
49.682
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.939
|
2.679
|
2.710
|
1.701
|
1.911
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
3.290
|
1.038
|
7.326
|
4.842
|
3.510
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
7.540
|
8.804
|
9.944
|
6.341
|
19.795
|
|
1. Hàng tồn kho
|
7.540
|
8.804
|
9.944
|
6.341
|
19.795
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
3.354
|
2.478
|
1.751
|
3.163
|
3.702
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.967
|
1.718
|
1.347
|
1.488
|
1.992
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.388
|
760
|
404
|
1.675
|
1.710
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
161.376
|
154.495
|
149.809
|
153.026
|
146.261
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
135.243
|
129.127
|
124.711
|
125.988
|
122.103
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
128.480
|
122.420
|
118.059
|
119.391
|
115.561
|
|
- Nguyên giá
|
549.499
|
549.695
|
551.457
|
557.990
|
558.065
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-421.018
|
-427.274
|
-433.398
|
-438.599
|
-442.503
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
6.763
|
6.707
|
6.652
|
6.597
|
6.541
|
|
- Nguyên giá
|
7.926
|
7.926
|
7.926
|
7.926
|
7.926
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.164
|
-1.219
|
-1.274
|
-1.330
|
-1.385
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.814
|
7.922
|
7.944
|
7.627
|
7.572
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.814
|
7.922
|
7.944
|
7.627
|
7.572
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
1.060
|
1.060
|
1.060
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
1.800
|
1.800
|
1.800
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-740
|
-740
|
-740
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
17.260
|
16.385
|
16.095
|
19.411
|
16.587
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
17.260
|
16.385
|
16.095
|
19.411
|
16.587
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
244.976
|
250.307
|
255.276
|
273.838
|
271.363
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
83.523
|
108.415
|
106.049
|
111.217
|
93.665
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
69.035
|
92.854
|
90.679
|
95.847
|
78.495
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22.478
|
28.045
|
19.327
|
18.779
|
30.569
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.640
|
1.137
|
1.470
|
2.175
|
2.122
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.994
|
4.324
|
4.048
|
3.762
|
7.167
|
|
6. Phải trả người lao động
|
24.545
|
29.705
|
40.108
|
59.352
|
23.754
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7.528
|
6.362
|
11.588
|
1.297
|
5.425
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
278
|
0
|
278
|
0
|
278
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
5.477
|
14.545
|
6.443
|
5.032
|
5.693
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.096
|
8.736
|
7.417
|
5.449
|
3.487
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14.488
|
15.562
|
15.370
|
15.370
|
15.170
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
14.488
|
15.562
|
15.370
|
15.370
|
15.170
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
161.453
|
141.891
|
149.227
|
162.622
|
177.698
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
161.453
|
141.891
|
149.227
|
162.622
|
177.698
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
73.269
|
73.269
|
73.269
|
73.269
|
73.269
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
7.113
|
7.113
|
7.113
|
7.113
|
7.113
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
-1
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
43.045
|
43.045
|
43.045
|
43.045
|
43.045
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
38.026
|
18.465
|
25.800
|
39.195
|
54.272
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
4.282
|
2.607
|
2.607
|
2.607
|
39.195
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
33.745
|
15.857
|
23.192
|
36.588
|
15.077
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
244.976
|
250.307
|
255.276
|
273.838
|
271.363
|