Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 95,812 105,466 120,813 125,102 140,040
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 34,006 41,541 55,763 46,501 53,467
1. Tiền 28,527 26,014 35,637 31,204 32,977
2. Các khoản tương đương tiền 5,479 15,526 20,126 15,297 20,490
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51 51 5,575 1 10,001
1. Chứng khoán kinh doanh 51 51 1 1 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 5,574 0 10,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 50,473 52,180 49,970 55,103 63,306
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 46,756 42,143 43,427 49,682 59,007
2. Trả trước cho người bán 2,679 2,710 1,701 1,911 2,271
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 1,038 7,326 4,842 3,510 2,028
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 8,804 9,944 6,341 19,795 11,223
1. Hàng tồn kho 8,804 9,944 6,341 19,795 11,223
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,478 1,751 3,163 3,702 2,043
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,718 1,347 1,488 1,992 1,711
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 143
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 760 404 1,675 1,710 189
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 154,495 149,809 153,026 146,261 143,058
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 129,127 124,711 125,988 122,103 119,248
1. Tài sản cố định hữu hình 122,420 118,059 119,391 115,561 112,762
- Nguyên giá 549,695 551,457 557,990 558,065 559,949
- Giá trị hao mòn lũy kế -427,274 -433,398 -438,599 -442,503 -447,187
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,707 6,652 6,597 6,541 6,486
- Nguyên giá 7,926 7,926 7,926 7,926 7,926
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,219 -1,274 -1,330 -1,385 -1,440
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 7,922 7,944 7,627 7,572 7,572
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 7,922 7,944 7,627 7,572 7,572
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,060 1,060 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,800 1,800 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -740 -740 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 16,385 16,095 19,411 16,587 16,238
1. Chi phí trả trước dài hạn 16,385 16,095 19,411 16,587 16,238
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 250,307 255,276 273,838 271,363 283,097
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 108,415 106,049 111,217 93,665 125,498
I. Nợ ngắn hạn 92,854 90,679 95,847 78,495 110,650
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 28,045 19,327 18,779 30,569 26,647
4. Người mua trả tiền trước 1,137 1,470 2,175 2,122 1,578
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,324 4,048 3,762 7,167 7,100
6. Phải trả người lao động 29,705 40,108 59,352 23,754 37,965
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 6,362 11,588 1,297 5,425 5,112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 278 0 278 167
11. Phải trả ngắn hạn khác 14,545 6,443 5,032 5,693 16,294
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 8,736 7,417 5,449 3,487 15,788
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,562 15,370 15,370 15,170 14,848
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15,562 15,370 15,370 15,170 14,848
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 141,891 149,227 162,622 177,698 157,599
I. Vốn chủ sở hữu 141,891 149,227 162,622 177,698 157,599
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 73,269 73,269 73,269 73,269 73,269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7,113 7,113 7,113 7,113 7,113
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 43,045 43,045 43,045 43,045 48,943
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 18,465 25,800 39,195 54,272 28,275
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 2,607 2,607 2,607 39,195 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,857 23,192 36,588 15,077 28,275
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 250,307 255,276 273,838 271,363 283,097