Unit: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 83,118 83,600 95,812 105,466 120,813
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,063 16,678 34,006 41,541 55,763
1. Tiền 13,018 16,678 28,527 26,014 35,637
2. Các khoản tương đương tiền 10,045 0 5,479 15,526 20,126
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,432 5,483 51 51 5,575
1. Chứng khoán kinh doanh 51 51 51 51 1
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,381 5,432 0 0 5,574
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 38,627 50,545 50,473 52,180 49,970
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 35,993 45,316 46,756 42,143 43,427
2. Trả trước cho người bán 1,665 1,939 2,679 2,710 1,701
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 969 3,290 1,038 7,326 4,842
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 8,562 7,540 8,804 9,944 6,341
1. Hàng tồn kho 8,562 7,540 8,804 9,944 6,341
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 2,433 3,354 2,478 1,751 3,163
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,336 1,967 1,718 1,347 1,488
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 1,058 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 40 1,388 760 404 1,675
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 168,679 161,376 154,495 149,809 153,026
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 116,245 135,243 129,127 124,711 125,988
1. Tài sản cố định hữu hình 109,427 128,480 122,420 118,059 119,391
- Nguyên giá 525,923 549,499 549,695 551,457 557,990
- Giá trị hao mòn lũy kế -416,496 -421,018 -427,274 -433,398 -438,599
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 6,818 6,763 6,707 6,652 6,597
- Nguyên giá 7,926 7,926 7,926 7,926 7,926
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,108 -1,164 -1,219 -1,274 -1,330
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33,358 7,814 7,922 7,944 7,627
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 33,358 7,814 7,922 7,944 7,627
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 1,122 1,060 1,060 1,060
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 1,800 1,800 1,800 1,800
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -678 -740 -740 -740
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 17,954 17,260 16,385 16,095 19,411
1. Chi phí trả trước dài hạn 17,954 17,260 16,385 16,095 19,411
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 251,797 244,976 250,307 255,276 273,838
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 97,626 83,523 108,415 106,049 111,217
I. Nợ ngắn hạn 82,218 69,035 92,854 90,679 95,847
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 17,027 22,478 28,045 19,327 18,779
4. Người mua trả tiền trước 647 2,640 1,137 1,470 2,175
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,472 3,994 4,324 4,048 3,762
6. Phải trả người lao động 50,851 24,545 29,705 40,108 59,352
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,263 7,528 6,362 11,588 1,297
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 278 0 278
11. Phải trả ngắn hạn khác 3,768 5,477 14,545 6,443 5,032
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4,190 2,096 8,736 7,417 5,449
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 15,409 14,488 15,562 15,370 15,370
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 15,409 14,488 15,562 15,370 15,370
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 154,170 161,453 141,891 149,227 162,622
I. Vốn chủ sở hữu 154,170 161,453 141,891 149,227 162,622
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 73,269 73,269 73,269 73,269 73,269
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 7,113 7,113 7,113 7,113 7,113
5. Cổ phiếu quỹ -1 -1 -1 -1 -1
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 43,045 43,045 43,045 43,045 43,045
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 30,743 38,026 18,465 25,800 39,195
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 4,282 4,282 2,607 2,607 2,607
- LNST chưa phân phối kỳ này 26,461 33,745 15,857 23,192 36,588
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 251,797 244,976 250,307 255,276 273,838