|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
9.215
|
10.571
|
9.226
|
16.789
|
18.939
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
6.438
|
6.255
|
6.107
|
4.306
|
4.358
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
6.636
|
6.308
|
6.179
|
5.256
|
4.923
|
|
- Các khoản dự phòng
|
62
|
|
0
|
-740
|
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
|
0
|
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-261
|
-53
|
-72
|
-209
|
-565
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
|
0
|
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
15.652
|
16.826
|
15.334
|
21.095
|
23.298
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-12.208
|
-271
|
-1.291
|
911
|
-5.168
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
1.023
|
-1.264
|
-1.140
|
3.603
|
-13.454
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-12.008
|
10.750
|
7.592
|
7.525
|
-17.951
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
63
|
1.154
|
661
|
-3.457
|
2.320
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
|
0
|
50
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
|
0
|
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-2.493
|
-1.932
|
-2.195
|
-3.783
|
-1.502
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
3
|
-3
|
0
|
|
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-2.629
|
-315
|
-1.319
|
-1.842
|
-1.962
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-12.596
|
24.946
|
17.642
|
24.103
|
-14.418
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
-397
|
-1.787
|
-6.216
|
-983
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
241
|
|
0
|
|
354
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
|
|
0
|
-5.574
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
4.995
|
-4.995
|
0
|
|
5.574
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
-484
|
0
|
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
0
|
1.800
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
21
|
53
|
13
|
236
|
210
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
5.256
|
-5.823
|
-1.774
|
-9.754
|
5.156
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
|
0
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
|
0
|
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
|
0
|
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
|
0
|
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
|
0
|
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-4.431
|
-7.275
|
-8.333
|
-126
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
|
0
|
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
|
0
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-4.431
|
-7.275
|
-8.333
|
-126
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
-11.771
|
11.849
|
7.535
|
14.223
|
-9.262
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
28.449
|
16.678
|
34.006
|
41.541
|
55.763
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
0
|
|
0
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
16.678
|
28.527
|
41.541
|
55.763
|
46.501
|