DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,63 | 14,70 | 15,03 | 15,10 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,15 | 4,81 | 5,14 | 5,37 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,90 | 1,92 | 1,70 | 1,73 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,44 | 1,59 | 1,72 | 1,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 374,05 | 407,16 | 415,87 | 401,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,63 | 8,85 | 2,14 | -3,35 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 37,46 | 42,82 | 43,49 | 42,46 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,36 | 7,14 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 100,00 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,95 | 75,62 | 74,67 | 75,21 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 6,61 | 7,26 | 11,22 | 11,79 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 26,01 | 24,06 | 30,44 | 22,16 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 57,01 | 81,01 | 74,17 | 88,03 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 116,91 | 121,62 | 125,86 | 89,48 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 59,26 | 56,75 | 40,65 | 9,14 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,98 | 1,72 | 1,40 | 1,10 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,71 | 1,53 | 1,19 | 0,88 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,36 | 0,41 | 0,58 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,44 | 0,59 | 0,72 | 0,62 |