DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.60 | 17.07 | 18.21 | 17.92 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.76 | 2.05 | 2.29 | 2.66 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 4.71 | 3.38 | 4.22 | 3.46 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.01 | 2.46 | 1.88 | 1.95 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,570.40 | 1,423.92 | 1,385.86 | 1,223.77 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 70.86 | -9.33 | -2.67 | -11.70 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.83 | 8.49 | 9.53 | 11.56 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.11 | 2.75 | 3.08 | 3.57 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91.19 | 90.92 | 92.33 | 92.36 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91.10 | 82.09 | 80.51 | 80.78 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 23.81 | 48.14 | 30.94 | 32.07 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 19.31 | 22.83 | 17.99 | 31.15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 14.15 | 31.41 | 19.14 | 19.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 48.25 | 76.93 | 52.91 | 65.99 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 41.70 | 53.20 | 49.73 | 52.41 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.25 | 1.22 | 1.33 | 1.31 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.75 | 0.88 | 0.92 | 0.75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.38 | 0.29 | 0.39 | 0.37 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.01 | 1.46 | 0.88 | 0.95 |