DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,01 | 16,60 | 17,07 | 18,21 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,49 | 1,76 | 2,05 | 2,29 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,83 | 4,71 | 3,38 | 4,22 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,99 | 2,01 | 2,46 | 1,88 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 919,11 | 1.570,40 | 1.423,92 | 1.385,86 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -6,79 | 70,86 | -9,33 | -2,67 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,95 | 5,83 | 8,49 | 9,53 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,00 | 2,11 | 2,75 | 3,08 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 91,19 | 91,19 | 90,92 | 92,33 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 91,14 | 91,10 | 82,09 | 80,51 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 36,22 | 23,81 | 48,14 | 30,94 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 35,39 | 19,31 | 22,83 | 18,12 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 29,75 | 14,15 | 31,41 | 19,28 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 74,54 | 48,25 | 76,93 | 52,91 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 27,60 | 41,70 | 53,20 | 49,73 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,17 | 1,25 | 1,22 | 1,33 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,65 | 0,75 | 0,88 | 0,92 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,42 | 0,38 | 0,29 | 0,39 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,99 | 1,01 | 1,46 | 0,88 |