DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,81 | 15,69 | 3,57 | 2,34 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,16 | 0,22 | 0,05 | 0,03 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 14,40 | 17,60 | 20,92 | 25,63 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 5,20 | 3,96 | 3,17 | 2,79 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.654,00 | 2.932,65 | 2.888,64 | 3.188,52 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 94,32 | 10,50 | -1,50 | 10,38 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,05 | 3,28 | 2,89 | 2,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,18 | 0,24 | 0,06 | 0,03 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86,12 | 94,47 | 90,87 | 95,40 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 10,78 | 8,97 | 4,33 | 4,62 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 3,84 | 3,45 | 4,71 | 1,81 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 15,58 | 3,26 | 7,64 | 2,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 15,58 | 13,37 | 9,92 | 7,26 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -28,97 | -12,55 | -12,12 | -11,25 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,80 | 0,90 | 0,87 | 0,85 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,61 | 0,66 | 0,44 | 0,62 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,39 | 0,35 | 0,43 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 4,20 | 2,96 | 2,17 | 1,79 |