DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.74 | 4.61 | 4.83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 12.95 | 12.11 | 11.89 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.26 | 0.24 | 0.26 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.38 | 1.57 | 1.54 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 90.10 | 86.48 | 95.75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 12.11 | -4.01 | 10.72 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 23.94 | 22.78 | 31.80 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 17.48 | 16.39 | 15.87 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92.61 | 92.35 | 93.46 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.99 | 80.00 | 80.12 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 82.39 | 103.73 | 25.80 |
| Thời gian tồn kho | Date | 1.02 | 1.04 | 0.89 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 23.57 | 52.33 | 81.71 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 213.81 | 247.95 | 199.24 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 151.11 | 136.84 | 109.80 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 3.52 | 2.39 | 2.11 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 3.48 | 2.37 | 2.04 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.38 | 0.34 | 0.42 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.38 | 0.57 | 0.54 |