DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,44 | 3,00 | 1,25 | 0,37 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,14 | 0,15 | 0,06 | 0,02 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 13,15 | 12,56 | 13,35 | 14,42 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,37 | 1,55 | 1,61 | 1,64 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 2.038,25 | 2.216,52 | 2.410,59 | 2.641,24 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 108,30 | 8,75 | 8,76 | 9,57 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 2,70 | 2,68 | 2,54 | 2,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,17 | 0,20 | ||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,83 | ||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,70 | 79,06 | 77,66 | 69,30 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 8,97 | 8,16 | 7,84 | 8,83 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 2,94 | 5,27 | 6,26 | 2,39 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 6,31 | 10,24 | 7,36 | 6,08 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 13,64 | 15,01 | 15,11 | 11,81 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 35,06 | 28,21 | 31,65 | 14,34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,85 | 1,45 | 1,46 | 1,20 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,46 | 0,94 | 0,86 | 0,96 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,48 | 0,45 | 0,53 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,37 | 0,55 | 0,61 | 0,64 |