DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,03 | 4,70 | 0,81 | 1,31 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,20 | 1,03 | 0,22 | 0,25 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,48 | 0,60 | 0,51 | 0,64 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,05 | 7,64 | 7,34 | 8,28 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.105,30 | 1.482,24 | 1.157,52 | 1.617,94 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 2,47 | 34,10 | -21,91 | 39,78 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 13,24 | 11,08 | 9,67 | 8,30 |
Tỷ lệ EBIT | % | 4,59 | 4,30 | 5,37 | 2,98 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 35,16 | 34,54 | 16,35 | 20,31 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 74,21 | 69,07 | 24,91 | 41,12 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 190,93 | 166,22 | 203,23 | 196,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 105,71 | 96,12 | 127,88 | 106,51 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 136,68 | 106,67 | 125,33 | 140,74 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 341,89 | 300,84 | 336,07 | 309,29 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 54,39 | 47,50 | 62,55 | 139,09 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 | 1,04 | 1,06 | 1,11 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,77 | 0,75 | 0,70 | 0,80 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,55 | 0,51 | 0,53 | 0,46 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,05 | 6,64 | 6,34 | 7,28 |