DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,70 | 0,81 | 1,31 | 3,56 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,03 | 0,22 | 0,25 | 0,62 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,60 | 0,51 | 0,64 | 0,65 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 7,64 | 7,34 | 8,28 | 8,73 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.482,24 | 1.157,52 | 1.617,94 | 1.749,70 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 34,10 | -21,91 | 39,78 | 8,14 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 11,08 | 9,67 | 8,30 | 7,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4,30 | 5,37 | 2,98 | 3,65 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,54 | 16,35 | 20,31 | 29,82 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 69,07 | 24,91 | 41,12 | 57,28 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 166,22 | 203,23 | 196,46 | 194,37 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 96,12 | 127,88 | 104,60 | 104,48 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 106,67 | 125,33 | 138,22 | 143,98 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 300,84 | 336,07 | 309,29 | 313,55 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 47,50 | 62,55 | 139,09 | 103,95 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,04 | 1,06 | 1,11 | 1,07 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 | 0,70 | 0,80 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,51 | 0,53 | 0,46 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 6,64 | 6,34 | 7,28 | 7,73 |