DUPONT
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,15 | 4,85 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,36 | 0,71 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,34 | 2,22 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,54 | 2,32 | 3,08 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.095,42 | 1.359,58 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 0,23 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,33 | 4,00 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,46 | 0,89 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98,94 | 99,60 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,54 | 80,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,22 | 14,28 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 6,00 | 11,22 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 16,00 | 23,86 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 21,36 | 26,59 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q3 2025 | Q4 2025 | Q1 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -26,53 | -29,56 | -17,32 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,91 | 0,88 | 0,96 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,66 | 0,72 | 0,54 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,45 | 0,50 | 0,35 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,54 | 1,32 | 2,08 |