DUPONT
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.85 | 4.64 | 0.54 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.71 | 0.40 | 0.06 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.22 | 4.52 | 2.74 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 3.08 | 2.54 | 3.49 |
管理有効性
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,359.58 | 2,283.80 | 1,913.58 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67.98 | -16.21 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4.00 | 3.78 | 3.38 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.89 | 0.57 | 0.10 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99.60 | 99.37 | 94.47 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.00 | 71.07 | 57.11 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 14.28 | 9.39 | 11.51 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 11.22 | 1.31 | 9.46 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 23.86 | 9.78 | 20.98 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 26.59 | 11.35 | 21.83 |
金融銀行ニュース
| 単位 | Q1 2026 | Q2 2026 | Q3 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | -17.32 | -22.37 | -39.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 0.96 | 0.93 | 0.92 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 0.54 | 0.77 | 0.49 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.35 | 0.44 | 0.34 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 2.08 | 1.54 | 2.49 |