DUPONT
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,85 | 4,64 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,71 | 0,40 | |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,22 | 4,52 | |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,32 | 3,08 | 2,54 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.359,58 | 2.283,80 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 67,98 | ||
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,00 | 3,78 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0,89 | 0,57 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,60 | 99,37 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,00 | 71,07 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 14,28 | 9,39 | |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,22 | 1,31 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 23,86 | 9,78 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 26,59 | 11,35 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | Q4 2025 | Q1 2026 | Q2 2026 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -29,56 | -17,32 | -22,37 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,88 | 0,96 | 0,93 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,72 | 0,54 | 0,77 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,50 | 0,35 | 0,44 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,32 | 2,08 | 1,54 |