DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2.58 | 2.15 | |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0.43 | 0.36 | |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 2.58 | 2.34 | |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 2.34 | 2.54 | 2.32 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,092.87 | 1,095.42 | |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7.57 | 0.23 | |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3.30 | 3.33 | |
| Tỷ lệ EBIT | % | 0.55 | 0.46 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.35 | 98.94 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79.41 | 79.54 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 13.63 | 15.22 | |
| Thời gian tồn kho | Date | 3.49 | 6.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 13.84 | 16.00 | |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 17.22 | 21.36 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | -34.89 | -26.53 | -29.56 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 0.86 | 0.91 | 0.88 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.69 | 0.66 | 0.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.51 | 0.45 | 0.50 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 1.34 | 1.54 | 1.32 |