DUPONT
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4.77 | 3.93 | 6.27 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 15.59 | 11.68 | 21.07 |
Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.16 | 0.18 | 0.16 |
Đòn bẩy tài chính | Times | 1.88 | 1.88 | 1.89 |
Management Effectiveness
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Billions | 551.19 | 630.15 | 560.66 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 12.33 | 14.32 | -11.03 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 19.73 | 17.17 | 20.32 |
Tỷ lệ EBIT | % | 18.38 | 13.93 | 23.73 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 85.92 | 85.10 | 89.60 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 98.71 | 98.49 | 99.10 |
Hiệu quả hoạt động
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 86.80 | 79.25 | 79.63 |
Thời gian tồn kho | Date | 130.53 | 111.43 | 124.18 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 50.80 | 49.99 | 54.08 |
Vòng quay vốn lưu động | Date | 269.62 | 258.73 | 287.46 |
Financial Strength
Unit | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Billions | 616.29 | 727.93 | 664.07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.61 | 1.69 | 1.60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.99 | 1.09 | 1.05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.52 | 0.49 | 0.51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.90 | 0.90 | 0.91 |