DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 26,83 | 18,61 | 19,38 | 21,64 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 27,88 | 19,24 | 16,68 | 18,68 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,53 | 0,49 | 0,62 | 0,68 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,83 | 1,96 | 1,86 | 1,70 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.743,41 | 1.749,38 | 2.232,68 | 2.452,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,40 | 0,34 | 27,63 | 9,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,13 | 19,88 | 19,22 | 19,76 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 30,43 | 22,82 | 19,31 | 21,18 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 92,12 | 85,13 | 87,32 | 88,83 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,45 | 99,07 | 98,94 | 99,25 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 96,54 | 103,34 | 80,06 | 82,88 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 139,75 | 174,82 | 133,60 | 90,45 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,00 | 75,78 | 58,18 | 49,93 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 265,85 | 345,89 | 288,80 | 236,04 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 467,63 | 492,79 | 693,73 | 369,97 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,58 | 1,42 | 1,65 | 1,30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,01 | 0,91 | 1,08 | 0,90 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,62 | 0,53 | 0,51 | 0,56 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,84 | 0,97 | 0,88 | 0,72 |