DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 21,15 | 26,83 | 18,61 | 19,76 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 24,57 | 27,88 | 19,24 | 16,68 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,43 | 0,53 | 0,49 | 0,63 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,00 | 1,83 | 1,96 | 1,89 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.608,37 | 1.743,41 | 1.749,38 | 2.232,68 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -23,46 | 8,40 | 0,34 | 27,63 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 17,64 | 20,13 | 19,88 | 19,22 |
Tỷ lệ EBIT | % | 27,42 | 30,43 | 22,82 | 19,31 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 89,82 | 92,12 | 85,13 | 87,32 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 99,73 | 99,45 | 99,07 | 98,94 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 198,20 | 96,54 | 103,34 | 79,98 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 162,34 | 139,75 | 174,82 | 123,04 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 96,55 | 52,00 | 75,78 | 53,58 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 335,85 | 265,85 | 345,89 | 288,74 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 526,78 | 467,63 | 492,79 | 664,07 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,55 | 1,58 | 1,42 | 1,60 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,00 | 1,01 | 0,91 | 1,05 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,62 | 0,53 | 0,51 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,01 | 0,84 | 0,97 | 0,91 |