単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 1,479,935 1,269,812 1,657,800 1,766,586 1,586,117
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 66,158 72,369 74,073 123,280 102,474
1. Tiền 26,158 33,811 67,797 72,680 60,024
2. Các khoản tương đương tiền 40,000 38,558 6,276 50,600 42,450
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 12,000 273,000 490,657 546,190 433,722
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 12,000 273,000 490,657 546,190 433,722
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 873,349 461,098 495,304 489,716 556,884
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 397,833 316,161 374,561 437,727 471,016
2. Trả trước cho người bán 5,842 3,317 8,220 21,623 19,542
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 116,600 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 389,017 167,055 137,634 54,852 110,721
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -35,942 -25,435 -25,112 -24,486 -44,394
IV. Tổng hàng tồn kho 516,188 461,958 595,755 601,008 473,682
1. Hàng tồn kho 528,421 478,865 605,030 607,963 487,674
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -12,234 -16,907 -9,274 -6,955 -13,991
V. Tài sản ngắn hạn khác 12,241 1,387 2,010 6,393 19,354
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,406 1,001 1,167 1,467 1,609
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 10,585 173 636 4,718 13,861
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 250 213 208 208 3,884
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 2,248,381 2,037,285 1,880,980 1,812,466 2,004,703
I. Các khoản phải thu dài hạn 69,972 2,377 1,948 3,940 121,137
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 4,800 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 65,172 2,377 1,948 3,940 121,137
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 1,217,895 1,107,576 1,139,016 1,054,372 1,038,340
1. Tài sản cố định hữu hình 1,092,554 982,415 1,045,044 942,579 935,303
- Nguyên giá 2,144,356 2,155,310 2,301,518 2,287,318 2,366,803
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,051,802 -1,172,896 -1,256,474 -1,344,739 -1,431,500
2. Tài sản cố định thuê tài chính 125,130 125,003 93,851 111,685 102,941
- Nguyên giá 139,021 149,284 100,460 122,119 123,870
- Giá trị hao mòn lũy kế -13,890 -24,281 -6,609 -10,434 -20,930
3. Tài sản cố định vô hình 211 158 121 109 96
- Nguyên giá 584 584 584 584 584
- Giá trị hao mòn lũy kế -373 -426 -463 -475 -487
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 221,963 88,003 1,704 6,882 80,592
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 215,341 65,337 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,622 22,665 1,704 6,882 80,592
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 700,980 810,573 715,158 723,049 747,892
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 596,430 721,998 631,404 650,156 675,386
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 125,247 105,930 105,930 105,930 107,581
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -20,698 -17,355 -22,175 -33,037 -35,076
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 18,872 13,995 12,328 24,222 16,742
1. Chi phí trả trước dài hạn 18,872 13,995 12,328 17,333 13,790
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 18,699 14,762 10,826 6,889 2,952
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 3,728,316 3,307,097 3,538,779 3,579,052 3,590,820
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,879,733 1,519,404 1,760,491 1,695,033 1,518,270
I. Nợ ngắn hạn 953,151 802,187 1,165,014 1,072,856 1,216,145
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 451,590 294,436 402,584 374,262 611,995
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 314,280 178,187 262,271 264,768 269,190
4. Người mua trả tiền trước 22,903 19,331 137,439 138,987 134,791
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 4,528 80,178 108,306 5,121 4,460
6. Phải trả người lao động 56,771 68,716 61,779 68,112 77,099
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,958 9,178 8,423 10,383 13,075
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 3,263 3,260 3,440 4,030 4,100
11. Phải trả ngắn hạn khác 6,488 62,459 103,246 131,157 23,049
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 62,473 62,473 62,473 62,473 62,473
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 22,897 23,969 15,053 13,561 15,913
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 926,582 717,217 595,477 622,178 302,125
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 29,426 9,926 9,926 13,891 14,000
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 864,705 683,369 561,064 587,789 271,049
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 4,889 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 27,561 23,922 24,487 20,498 17,075
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,848,583 1,787,694 1,778,288 1,884,019 2,072,550
I. Vốn chủ sở hữu 1,848,583 1,787,694 1,778,288 1,884,019 2,072,550
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 746,709 746,709 746,709 746,709 746,709
2. Thặng dư vốn cổ phần 32,368 32,368 32,368 32,368 32,368
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 418,851 440,808 471,024 512,396 547,292
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 630,975 543,693 497,857 554,898 701,643
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 252,849 184,687 374,282 331,549 362,476
- LNST chưa phân phối kỳ này 378,126 359,006 123,575 223,349 339,168
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 19,681 24,116 30,330 37,647 44,537
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 3,728,316 3,307,097 3,538,779 3,579,052 3,590,820