DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 16.70 | 14.87 | 16.38 | 15.97 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.95 | 2.04 | 1.80 | 2.14 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.18 | 1.12 | 1.60 | 1.21 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 7.25 | 6.52 | 5.72 | 6.15 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 1,072.38 | 1,076.80 | 1,603.33 | 1,562.66 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.50 | 0.41 | 48.90 | -2.54 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.79 | 6.13 | 5.37 | 5.74 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2.48 | 2.60 | 2.29 | 2.75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 98.00 | 99.38 | 99.09 | 95.56 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80.48 | 78.63 | 78.99 | 81.48 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 102.23 | 90.67 | 85.95 | 95.88 |
| Thời gian tồn kho | Date | 87.76 | 78.40 | 39.85 | 94.28 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 83.43 | 91.84 | 57.87 | 101.53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 203.37 | 228.52 | 161.81 | 224.04 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 172.83 | 219.49 | 264.83 | 280.85 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.41 | 1.48 | 1.59 | 1.41 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 0.82 | 0.99 | 1.20 | 0.82 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.34 | 0.30 | 0.29 | 0.25 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 6.25 | 5.52 | 4.72 | 5.15 |