DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 18,97 | 16,70 | 14,87 | 16,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2,34 | 1,95 | 2,04 | 1,80 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,99 | 1,18 | 1,12 | 1,60 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 8,17 | 7,25 | 6,52 | 5,72 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 847,73 | 1.072,38 | 1.076,80 | 1.603,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -0,02 | 26,50 | 0,41 | 48,90 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 7,12 | 5,79 | 6,13 | 5,37 |
Tỷ lệ EBIT | % | 2,94 | 2,48 | 2,60 | 2,29 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 98,00 | 99,38 | 99,09 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,45 | 80,48 | 78,63 | 78,99 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 102,57 | 102,23 | 90,67 | 85,95 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 98,69 | 87,76 | 78,40 | 41,23 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 101,21 | 83,43 | 91,84 | 59,88 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 218,06 | 203,37 | 228,52 | 161,81 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 117,10 | 172,83 | 219,49 | 264,83 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,30 | 1,41 | 1,48 | 1,59 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,74 | 0,82 | 0,99 | 1,20 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,41 | 0,34 | 0,30 | 0,29 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 7,17 | 6,25 | 5,52 | 4,72 |