Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 506,455 597,491 674,151 710,762 959,188
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 50,580 43,104 177,567 150,259 139,454
1. Tiền 42,101 43,104 127,567 150,259 139,454
2. Các khoản tương đương tiền 8,479 0 50,000 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 6,400 6,400 6,400 6,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 6,400 6,400 6,400 6,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 238,215 300,354 267,501 377,554 410,490
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 190,011 246,496 211,868 342,272 356,526
2. Trả trước cho người bán 22,288 17,058 29,686 21,666 36,535
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 28,311 39,195 28,341 17,587 22,806
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2,395 -2,395 -2,395 -3,970 -5,377
IV. Tổng hàng tồn kho 212,890 242,904 217,120 165,639 368,086
1. Hàng tồn kho 212,890 242,904 217,120 165,639 368,086
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,771 4,729 5,564 10,910 34,972
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,999 2,457 2,695 2,490 4,767
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,217 2,272 2,869 8,420 30,205
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 554 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 346,212 311,654 286,916 293,400 327,825
I. Các khoản phải thu dài hạn 13,517 13,517 13,517 13,517 13,517
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 13,517 13,517 13,517 13,517 13,517
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 232,250 193,215 166,561 158,029 134,152
1. Tài sản cố định hữu hình 230,799 191,031 164,797 156,581 128,535
- Nguyên giá 869,418 880,451 900,476 942,140 960,969
- Giá trị hao mòn lũy kế -638,619 -689,421 -735,679 -785,559 -832,434
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 1,451 2,184 1,764 1,449 5,616
- Nguyên giá 4,143 5,343 5,695 6,270 11,547
- Giá trị hao mòn lũy kế -2,692 -3,159 -3,931 -4,821 -5,931
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 79,938 87,272 83,480 88,386 134,827
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 69,816 69,816 69,816 69,816 21,333
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 10,122 17,457 13,664 18,570 113,493
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 4,500
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 4,500
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 20,507 17,650 23,358 33,468 40,830
1. Chi phí trả trước dài hạn 20,460 17,650 23,358 33,468 40,830
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 47 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 852,667 909,145 961,067 1,004,162 1,287,013
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 748,250 783,674 813,649 828,458 1,077,905
I. Nợ ngắn hạn 389,359 424,658 454,666 445,929 678,339
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 3,700 5,697
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 218,329 230,919 254,324 240,554 396,413
4. Người mua trả tiền trước 74,896 90,458 96,373 59,026 153,966
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,799 3,121 3,188 3,057 5,290
6. Phải trả người lao động 6,040 5,667 6,533 12,829 27,492
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 30,527 38,297 41,127 73,554 62,524
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 30,315 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,921 660 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 25,532 55,537 53,121 53,210 26,958
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 358,892 359,015 358,983 382,529 399,566
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 358,892 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 358,892 0 358,892 358,892 358,892
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 23,500 40,537
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 124 92 137 137
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 104,416 125,471 147,418 175,704 209,108
I. Vốn chủ sở hữu 104,416 125,471 147,418 175,704 209,108
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 300,000 300,000 300,000 300,000 300,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 4,707 4,707 4,707 4,707 4,707
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -200,291 -179,236 -157,289 -129,003 -95,600
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -220,057 -200,291 -179,236 -157,289 -129,003
- LNST chưa phân phối kỳ này 19,766 21,055 21,946 28,286 33,403
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 852,667 909,145 961,067 1,004,162 1,287,013