DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 6,06 | 2,80 | 1,95 | 2,89 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 17,13 | 10,60 | 8,74 | 12,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,28 | 0,20 | 0,18 | 0,18 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,26 | 1,33 | 1,26 | 1,28 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.605,87 | 1.156,46 | 986,95 | 1.044,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 8,31 | -27,99 | -14,66 | 5,85 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 26,16 | 30,76 | 30,20 | 32,95 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 22,09 | 15,90 | 12,99 | 15,76 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 95,02 | 92,81 | 91,60 | 100,00 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 81,63 | 71,79 | 73,42 | 77,40 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 175,91 | 201,52 | 163,52 | 179,64 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 185,48 | 248,99 | 284,09 | 338,55 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,19 | 8,30 | 13,43 | 8,51 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 608,75 | 648,00 | 723,99 | 743,94 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 1.438,32 | 521,43 | 671,62 | 735,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,16 | 1,34 | 1,52 | 1,53 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,40 | 0,98 | 1,10 | 1,12 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,53 | 0,65 | 0,65 | 0,62 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,35 | 0,42 | 0,36 | 0,38 |