DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,18 | 0,79 | 0,13 | 0,29 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,60 | 2,74 | 0,66 | 0,77 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,22 | 0,20 | 0,14 | 0,25 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,39 | 1,43 | 1,44 | 1,52 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 167,79 | 160,94 | 114,33 | 208,81 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 7,46 | -4,08 | -28,96 | 82,63 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,39 | 4,74 | 9,27 | 12,50 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1,13 | 3,43 | 1,44 | 1,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,73 | 100,00 | 99,72 | 99,49 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 53,25 | 79,95 | 45,81 | 42,13 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 79,07 | 262,27 | 307,46 | 353,56 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 4,40 | 29,13 | 152,28 | 142,30 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 19,41 | 84,88 | 17,28 | 129,54 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.072,80 | 1.168,19 | 1.551,85 | 882,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 471,09 | 459,71 | 423,61 | 394,13 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 22,34 | 9,30 | 7,78 | 4,57 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 22,03 | 8,95 | 7,11 | 3,83 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 | 0,36 | 0,40 | 0,41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,39 | 0,43 | 0,44 | 0,52 |