DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,16 | 0,18 | 0,79 | 0,13 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,55 | 0,60 | 2,74 | 0,66 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,20 | 0,22 | 0,20 | 0,14 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,38 | 1,39 | 1,43 | 1,44 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 156,14 | 167,79 | 160,94 | 114,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -9,44 | 7,46 | -4,08 | -28,96 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 3,77 | 3,39 | 4,74 | 9,27 |
Tỷ lệ EBIT | % | 1,12 | 1,13 | 3,43 | 1,44 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 100,00 | 99,73 | 100,00 | 99,72 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 49,21 | 53,25 | 79,95 | 45,81 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 35,27 | 79,07 | 262,27 | 307,46 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 0,23 | 4,40 | 29,13 | 142,82 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,21 | 19,41 | 84,88 | 15,85 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 1.130,54 | 1.072,80 | 1.168,19 | 1.555,19 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 469,54 | 471,09 | 459,71 | 423,60 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 34,33 | 22,34 | 9,30 | 7,67 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 33,92 | 22,03 | 8,95 | 6,99 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,37 | 0,36 | 0,36 | 0,40 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,38 | 0,39 | 0,43 | 0,44 |