Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 492.046 483.628 493.166 515.084 487.146
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 53.140 55.671 33.053 33.034 40.812
1. Tiền 53.140 55.671 33.053 33.034 40.812
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 397.000 407.000 417.000 347.000 307.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 397.000 407.000 417.000 347.000 307.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 23.824 15.089 36.347 115.643 96.308
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 26.991 17.028 34.970 88.137 59.298
2. Trả trước cho người bán 387 4.175 6.351 11.010 8.675
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9.978 7.418 8.558 30.027 41.867
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -13.532 -13.532 -13.532 -13.532 -13.532
IV. Tổng hàng tồn kho 11.054 95 1.954 11.563 40.589
1. Hàng tồn kho 11.054 95 1.954 11.563 40.589
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 7.028 5.772 4.813 7.844 2.437
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 422 565 407 400 311
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 6.322 4.483 4.016 7.218 1.800
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 285 724 389 226 326
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 288.912 280.691 275.608 287.222 319.288
I. Các khoản phải thu dài hạn 3 3 3 3 3
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 3 3 3 3 3
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 75.156 70.182 66.366 76.800 63.941
1. Tài sản cố định hữu hình 75.156 70.182 66.366 76.800 63.941
- Nguyên giá 115.077 114.650 114.484 128.419 119.378
- Giá trị hao mòn lũy kế -39.922 -44.468 -48.118 -51.619 -55.436
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 53 53 53 53 53
- Giá trị hao mòn lũy kế -53 -53 -53 -53 -53
III. Bất động sản đầu tư 178.601 173.866 169.130 164.395 159.660
- Nguyên giá 229.281 229.281 229.281 229.281 229.281
- Giá trị hao mòn lũy kế -50.680 -55.415 -60.151 -64.886 -69.621
IV. Tài sản dở dang dài hạn 33.164 35.101 39.159 42.248 92.884
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 33.164 35.101 39.159 42.248 92.884
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 10.530 10.530 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -10.530 -10.530 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.989 1.539 950 3.776 2.800
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.989 1.539 950 3.776 2.800
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 780.958 764.319 768.774 802.305 806.435
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 227.796 210.550 214.081 243.084 246.926
I. Nợ ngắn hạn 27.032 14.086 22.077 55.372 63.548
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 15.096 1.735 8.622 33.699 4.503
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 2.089 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16 0 62 66 463
6. Phải trả người lao động 1.931 1.438 1.508 4.880 3.959
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 250 772 2.049 4.782 42.178
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 5.204 5.204 5.204 5.204 7.807
11. Phải trả ngắn hạn khác 3.960 4.255 3.963 4.023 3.951
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 575 681 670 630 686
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 200.764 196.464 192.004 187.712 183.378
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 127 143 0 25 8
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 9.489 10.376 11.263 12.150 13.038
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 191.072 185.868 180.664 175.461 170.257
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 76 76 76 76 76
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 553.162 553.769 554.694 559.222 559.509
I. Vốn chủ sở hữu 553.162 553.769 554.694 559.222 559.509
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 500.000 500.000 500.000 500.000 500.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 44.351 44.351 44.351 44.351 44.351
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 8.811 9.418 10.342 14.870 15.157
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6.311 8.561 9.332 10.241 14.407
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.500 857 1.010 4.629 750
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 780.958 764.319 768.774 802.305 806.435