DUPONT
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.21 | 7.44 | 6.84 | 6.15 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 2.91 | 3.87 | 3.11 | 2.44 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 1.07 | 0.93 | 1.22 | 0.91 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.67 | 2.07 | 1.80 | 2.77 |
Management Effectiveness
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 942.10 | 1,028.27 | 1,181.02 | 1,384.18 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 26.21 | 9.15 | 14.86 | 17.20 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.34 | 7.79 | 8.82 | 7.70 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 4.23 | 3.86 | 3.42 | |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 97.37 | 93.50 | 91.16 | |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 94.58 | 94.00 | 86.34 | 78.30 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 113.96 | 146.20 | 126.31 | 214.70 |
| Thời gian tồn kho | Date | 36.90 | 51.78 | 9.39 | 31.21 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 76.48 | 107.54 | 71.69 | 112.35 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 214.12 | 227.41 | 155.39 | 274.91 |
Financial Strength
| Unit | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 220.52 | 110.64 | 114.51 | 128.23 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 1.66 | 1.21 | 1.29 | 1.14 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 1.39 | 0.95 | 1.22 | 1.02 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.37 | 0.42 | 0.48 | 0.32 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.67 | 1.07 | 0.80 | 1.77 |