TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
490.090
|
524.574
|
552.670
|
640.650
|
502.788
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
55.167
|
31.890
|
91.138
|
57.692
|
30.893
|
1. Tiền
|
34.852
|
21.890
|
32.567
|
47.636
|
29.463
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
20.315
|
10.000
|
58.571
|
10.055
|
1.430
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
136.749
|
242.466
|
76.091
|
34.944
|
34.906
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
136.749
|
242.466
|
76.091
|
34.944
|
34.906
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
227.564
|
187.418
|
294.152
|
411.874
|
408.696
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
204.805
|
160.338
|
243.636
|
355.967
|
340.588
|
2. Trả trước cho người bán
|
7.355
|
10.208
|
9.188
|
8.869
|
2.835
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
22.711
|
25.751
|
48.482
|
57.696
|
93.138
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-7.307
|
-8.880
|
-7.154
|
-10.658
|
-27.865
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
69.695
|
61.815
|
90.144
|
134.511
|
27.703
|
1. Hàng tồn kho
|
69.695
|
61.815
|
90.144
|
134.511
|
27.703
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
915
|
986
|
1.145
|
1.631
|
590
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
915
|
986
|
1.032
|
1.003
|
590
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
113
|
628
|
0
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
309.853
|
280.499
|
324.383
|
463.939
|
465.066
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.367
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3.367
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Tài sản cố định
|
297.441
|
271.536
|
283.931
|
388.821
|
410.418
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
297.441
|
271.536
|
283.717
|
388.502
|
409.760
|
- Nguyên giá
|
643.628
|
655.027
|
701.312
|
851.970
|
929.731
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-346.186
|
-383.491
|
-417.595
|
-463.468
|
-519.970
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
213
|
319
|
658
|
- Nguyên giá
|
1.639
|
1.639
|
1.959
|
2.220
|
2.823
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.639
|
-1.639
|
-1.746
|
-1.901
|
-2.165
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
1.173
|
1.777
|
17.961
|
35.838
|
4.945
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
1.173
|
1.777
|
17.961
|
35.838
|
4.945
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
11.239
|
7.186
|
22.491
|
39.280
|
46.336
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.603
|
5.257
|
20.428
|
36.875
|
44.825
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
1.637
|
1.929
|
2.062
|
2.405
|
1.511
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
799.943
|
805.073
|
877.053
|
1.104.590
|
967.854
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
271.104
|
272.346
|
350.404
|
569.920
|
430.070
|
I. Nợ ngắn hạn
|
261.593
|
257.667
|
332.154
|
530.014
|
388.282
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
8.368
|
12.025
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
127.520
|
133.904
|
186.850
|
279.357
|
211.511
|
4. Người mua trả tiền trước
|
33.298
|
17.256
|
38.477
|
77.555
|
29.439
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
3.072
|
3.038
|
1.478
|
1.329
|
10.958
|
6. Phải trả người lao động
|
20.647
|
28.217
|
14.044
|
21.134
|
8.459
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
46.368
|
44.774
|
63.705
|
94.545
|
83.972
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
18.507
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
17.830
|
0
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
25.780
|
25.680
|
23.723
|
25.850
|
10.974
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
181
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
4.907
|
4.798
|
3.878
|
4.045
|
2.254
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nợ dài hạn
|
9.510
|
14.679
|
18.250
|
39.907
|
41.788
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
31.380
|
37.081
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
9.510
|
14.679
|
18.250
|
8.526
|
4.707
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
528.839
|
532.727
|
526.649
|
534.669
|
537.784
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
528.839
|
532.727
|
526.649
|
534.669
|
537.784
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
400.000
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
58.824
|
68.892
|
79.968
|
88.206
|
100.248
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
70.015
|
63.835
|
46.680
|
46.463
|
37.536
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
33.601
|
26.914
|
19.221
|
6.323
|
400
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
36.414
|
36.922
|
27.460
|
40.140
|
37.136
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
799.943
|
805.073
|
877.053
|
1.104.590
|
967.854
|