DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,05 | 0,52 | 0,53 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,37 | 3,96 | 4,14 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,11 | 0,11 | 0,11 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,22 | 1,17 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 61,65 | 60,76 | 58,28 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 6,94 | -1,44 | -4,08 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 22,13 | 28,21 | 27,17 |
Tỷ lệ EBIT | % | 3,02 | 7,07 | 6,71 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 15,78 | 69,35 | 78,31 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,26 | 80,92 | 78,87 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 58,06 | 64,53 | 54,30 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 13,00 | 14,04 | 6,78 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 42,30 | 36,52 | 47,01 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 136,23 | 114,89 | 117,15 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 41,50 | 31,15 | 28,44 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,82 | 1,69 | 1,61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,60 | 1,44 | 1,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,86 | 0,86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,22 | 0,17 | 0,16 |