単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 87,466 111,756 88,132 74,822 102,992
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,658 22,701 21,721 10,322 9,979
1. Tiền 10,478 6,521 8,541 8,142 9,799
2. Các khoản tương đương tiền 20,180 16,180 13,180 2,180 180
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 14,000 21,000 13,000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 14,000 21,000 13,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 40,668 78,238 42,506 34,679 69,485
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 22,078 26,526 34,952 29,453 59,961
2. Trả trước cho người bán 14,218 44,863 380 15 772
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 10,588 10,835 12,131 10,669 15,065
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -6,216 -3,985 -4,957 -5,458 -6,313
IV. Tổng hàng tồn kho 9,888 4,575 3,108 2,599 5,111
1. Hàng tồn kho 9,888 4,575 3,108 2,599 5,111
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 6,251 6,241 6,796 6,221 5,417
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,522 4,045 5,346 5,165 4,689
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 351 0 0 333
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,729 1,846 1,451 1,056 395
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 453,365 432,614 485,015 458,208 442,820
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 314,554 292,254 350,330 325,240 310,600
1. Tài sản cố định hữu hình 314,508 292,120 350,247 325,207 310,300
- Nguyên giá 596,625 600,277 687,043 691,783 705,482
- Giá trị hao mòn lũy kế -282,117 -308,156 -336,797 -366,576 -395,183
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 46 133 83 33 300
- Nguyên giá 1,247 1,397 1,397 1,397 1,697
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,201 -1,264 -1,314 -1,364 -1,397
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 351 714 0 210 109
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 351 714 0 210 109
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 14,707 14,777 14,846 14,201 12,986
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 28,125 28,125 28,125 28,125 28,125
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -13,418 -13,348 -13,279 -13,924 -15,139
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 123,754 124,869 119,838 118,557 119,126
1. Chi phí trả trước dài hạn 117,883 111,871 104,733 102,982 106,094
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 5,871 12,997 15,105 15,575 13,032
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 540,831 544,370 573,146 533,030 545,812
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 86,183 92,308 112,423 74,553 89,979
I. Nợ ngắn hạn 55,550 41,737 51,610 46,451 66,467
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,869 11,814 14,954 13,311 8,440
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 22,554 19,346 22,951 17,283 22,247
4. Người mua trả tiền trước 1,019 115 108 3,078 7,134
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 140 0 1,192 1,066 759
6. Phải trả người lao động 10,262 2,837 4,550 2,475 13,952
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,267 1,257 2,168 1,872 4,862
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 189 193 211
11. Phải trả ngắn hạn khác 8,476 5,452 5,457 6,213 8,012
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,962 916 42 961 851
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,633 50,571 60,813 28,103 23,512
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 30,633 50,571 60,813 28,103 23,512
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 454,648 452,062 460,723 458,477 455,833
I. Vốn chủ sở hữu 454,648 452,062 460,723 458,477 455,833
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 400,000 400,000 400,000 400,000 400,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 39,125 41,807 41,807 44,406 44,406
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 15,523 10,255 18,916 14,071 11,428
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,583 10,159 10,255 5,719 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 8,939 95 8,661 8,352 11,428
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 540,831 544,370 573,146 533,030 545,812