Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 238,078 194,088 242,923 240,465 296,224
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 17,036 5,095 5,088 2,138 385
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 221,041 188,993 237,835 238,326 295,839
4. Giá vốn hàng bán 156,889 147,865 176,842 177,501 219,035
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 64,153 41,128 60,992 60,825 76,803
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,378 1,055 1,847 1,377 1,117
7. Chi phí tài chính 6,347 3,669 8,971 6,155 4,078
-Trong đó: Chi phí lãi vay 4,300 3,684 8,950 5,446 2,852
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 29,180 23,933 25,579 31,732 35,560
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 19,828 13,606 18,132 17,435 23,352
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,175 976 10,158 6,880 14,931
12. Thu nhập khác 128 2 1 4,229 250
13. Chi phí khác 719 459 393 582 1,013
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -591 -458 -392 3,647 -762
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 9,584 519 9,766 10,527 14,168
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,009 234 1,082 2,102 2,740
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,009 234 1,082 2,102 2,740
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,575 285 8,684 8,425 11,428
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,575 285 8,684 8,425 11,428