|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
238,078
|
194,088
|
242,923
|
240,465
|
296,224
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
17,036
|
5,095
|
5,088
|
2,138
|
385
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
221,041
|
188,993
|
237,835
|
238,326
|
295,839
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
156,889
|
147,865
|
176,842
|
177,501
|
219,035
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
64,153
|
41,128
|
60,992
|
60,825
|
76,803
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1,378
|
1,055
|
1,847
|
1,377
|
1,117
|
|
7. Chi phí tài chính
|
6,347
|
3,669
|
8,971
|
6,155
|
4,078
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
4,300
|
3,684
|
8,950
|
5,446
|
2,852
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
29,180
|
23,933
|
25,579
|
31,732
|
35,560
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
19,828
|
13,606
|
18,132
|
17,435
|
23,352
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,175
|
976
|
10,158
|
6,880
|
14,931
|
|
12. Thu nhập khác
|
128
|
2
|
1
|
4,229
|
250
|
|
13. Chi phí khác
|
719
|
459
|
393
|
582
|
1,013
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-591
|
-458
|
-392
|
3,647
|
-762
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
9,584
|
519
|
9,766
|
10,527
|
14,168
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,009
|
234
|
1,082
|
2,102
|
2,740
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,009
|
234
|
1,082
|
2,102
|
2,740
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,575
|
285
|
8,684
|
8,425
|
11,428
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,575
|
285
|
8,684
|
8,425
|
11,428
|