DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 1,89 | 0,06 | 1,88 | 1,84 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,88 | 0,15 | 3,65 | 3,53 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,41 | 0,35 | 0,41 | 0,45 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,19 | 1,20 | 1,24 | 1,16 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 221,04 | 188,99 | 237,83 | 238,33 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -26,69 | -14,50 | 25,84 | 0,21 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 29,02 | 21,76 | 25,64 | 25,52 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,28 | 2,22 | 7,87 | 6,70 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 69,03 | 12,34 | 52,18 | 65,91 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 89,47 | 54,95 | 88,92 | 80,03 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 67,15 | 151,10 | 65,23 | 53,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 23,00 | 11,29 | 6,41 | 6,42 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 52,47 | 47,75 | 47,37 | 42,72 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 144,43 | 215,83 | 135,25 | 114,59 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 31,92 | 70,02 | 36,52 | 28,37 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,57 | 2,68 | 1,71 | 1,61 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,28 | 2,42 | 1,52 | 1,42 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,84 | 0,79 | 0,85 | 0,86 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,19 | 0,20 | 0,24 | 0,16 |