DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0,06 | 1,88 | 1,84 | 2,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 0,15 | 3,65 | 3,53 | 3,86 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,35 | 0,41 | 0,45 | 0,54 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,24 | 1,16 | 1,20 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 188,99 | 237,83 | 238,33 | 295,84 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -14,50 | 25,84 | 0,21 | 24,13 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21,76 | 25,64 | 25,52 | 25,96 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,22 | 7,87 | 6,70 | 5,75 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 12,34 | 52,18 | 65,91 | 83,24 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 54,95 | 88,92 | 80,03 | 80,66 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 151,10 | 65,23 | 53,11 | 85,73 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 11,29 | 6,41 | 5,35 | 9,84 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 47,75 | 47,37 | 35,54 | 42,85 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 215,83 | 135,25 | 114,59 | 127,07 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 70,02 | 36,52 | 28,37 | 36,53 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 2,68 | 1,71 | 1,61 | 1,55 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,42 | 1,52 | 1,42 | 1,39 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,79 | 0,85 | 0,86 | 0,81 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,24 | 0,16 | 0,20 |