DUPONT

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) % 1,21 1,02 0,85
Lợi nhuận biên (ROS) % 34.547,05 29.195,22 24.739,33
Vòng quay tổng tài sản vòng 0,00 0,00 0,00
Đòn bẩy tài chính Lần 1,02 1,02 1,04

Hiệu quả quản lý

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Doanh thu thuần Tỷ 0,02 0,02 0,02
Tăng trưởng doanh thu % 0,00 0,00 0,00
Tỷ suất Lợi nhuận gộp % 100,00 100,00 100,00
Tỷ lệ EBIT % 36.527,82 24.263,38
Tỷ lệ EBT/EBIT % 99,09 91,87
Tỷ lệ EAT/EBT % 144,68 80,66 110,99

Hiệu quả hoạt động

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Thời gian thu tiền khách hàng Ngày 191.795,16 43.607,11 23.980,41
Thời gian tồn kho Ngày
Thời gian trả cho nhà cung cấp Ngày
Vòng quay vốn lưu động Ngày 1.570.438,17 1.585.174,45 1.574.897,14

Sức mạnh tài chính

  Đơn vị Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
Vốn lưu động ròng Tỷ 249,18 252,91 240,56
Khả năng thanh toán ngắn hạn Lần 28,76 33,99 14,12
Khả năng thanh toán nhanh Lần 28,72 33,87 14,00
Tài sản dài hạn/tổng tài sản Lần 0,41 0,41 0,43
Công nợ/Vốn chủ sở hữu Lần 0,02 0,02 0,04