DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -7.52 | 2.04 | 5.11 | 11.58 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -147.92 | 13.28 | 49,588.39 | 82,554.47 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.03 | 0.09 | 0.00 | 0.00 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 1.77 | 1.65 | 1.07 | 1.02 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 34.77 | 107.69 | 0.04 | 0.06 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -5,896.43 | 209.69 | -99.96 | 53.92 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 21.16 | 52.90 | 100.00 | 100.00 |
| Tỷ lệ EBIT | % | -80.43 | 56.51 | 50,120.89 | 88,579.85 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 183.91 | 23.51 | 98.94 | 99.71 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100.00 | 100.00 | 100.00 | 93.47 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 682.16 | 183.06 | 70,847.65 | 191,795.16 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 0.00 | 0.00 | 0.00 | |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 772.03 | 890.11 | -195.87 | |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 1,802.81 | 587.40 | 2,161,471.57 | 1,570,438.17 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 51.42 | -18.83 | 203.81 | 249.18 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.43 | 0.90 | 8.54 | 28.76 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.43 | 0.90 | 8.53 | 28.72 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.86 | 0.85 | 0.43 | 0.41 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.03 | 0.90 | 0.07 | 0.02 |